Cây phong lữ thơm (Pelargonium graveolens)

Phong lữ thơm (Pelargonium graveolens): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Phong lữ thơm (Pelargonium graveolens) là cây thảo thơm Nam Phi có lá mùi hoa hồng, nguồn chính của tinh dầu phong lữ (geranium oil) trong nước hoa. Chiết xuất hoa có tên INCI Pelargonium Graveolens Flower Extract.

Cây phong lữ thơm (Pelargonium graveolens)
Phong lữ thơm (Pelargonium graveolens). Ảnh: Forest and Kim Starr, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0 us.

Thông tin nhanh

Tên gọi Phong lữ thơm, phong lữ hồng, rose geranium
Tên khoa học Pelargonium graveolens (Thunb.) L’Hér.
Họ Mỏ hạc (Geraniaceae)
Bộ phận dùng Hoa
Tên INCI Pelargonium Graveolens Flower Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Tinh dầu (citronellol, geraniol, linalool, citronellyl formiat, isomenthon, guaia-6,9-dien), flavonoid, tanin

Đặc điểm của cây

Phong lữ thơm là cây bụi nhỏ sống lâu năm cao 0,5–1,3 m, thân phủ lông tuyến. Lá xẻ sâu thành nhiều thùy hẹp, mép có răng, phủ lông mềm, khi vò tỏa mùi hoa hồng – chanh đặc trưng. Hoa nhỏ màu hồng nhạt đến tím hồng, hai cánh trên có vân tím sẫm, xếp thành tán. Loài có nguồn gốc Nam Phi; các giống trồng lấy tinh dầu (thường là lai) được trồng ở Ai Cập, Trung Quốc, đảo Réunion (geranium Bourbon). Cần phân biệt với các loài Geranium (mỏ hạc) thật.

Thành phần hóa học

  • Tinh dầu (chủ yếu ở lá, ít ở hoa): citronellol, geraniol, linalool, citronellyl formiat, geranyl formiat, isomenthon, 10-epi-γ-eudesmol hoặc guaia-6,9-dien tùy nguồn gốc.
  • Flavonoid (quercetin, kaempferol glycosid), tanin, acid phenolic.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Pelargonium Graveolens Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong toner, kem dưỡng, sữa tắm với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Mùi hoa hồng – thảo mộc; tinh dầu phong lữ là nguyên liệu tạo hương riêng.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love