Phenylmercuric Borate (Phenylmercuric borat) – Chất bảo quản kháng khuẩn

Phenylmercuric borat – chất bảo quản thủy ngân hữu cơ ít kích ứng hơn

Phenylmercuric borat (PMB) là chất bảo quản thủy ngân hữu cơ, dùng thay phenylmercuric acetat hoặc nitrat. PMB tan tốt hơn phenylmercuric nitrat và được báo cáo ít kích ứng hơn cả acetat lẫn nitrat.

Thông tin nhanh

Tên khác (Dihydrogen borato)phenylmercury, phenylmercuriborate, phenylmercury borate, PMB
Số CAS 102-98-7 (C6H7BHgO3); 8017-88-7 (C12H13BHg2O4); 6273-99-0 (C12H11BHg2O3)
Thành phần (Ph.Eur.) Hợp chất đồng phân tử phenylmercuric hydroxid với phenylmercuric orthoborat (C12H13BHg2O4, 633,2) hoặc dạng mất nước metaborat (C12H11BHg2O3, 615,2), hoặc hỗn hợp hai chất
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn, chất sát khuẩn

Applications

Công dụng Nồng độ (%)
Chất kháng khuẩn trong chế phẩm nhãn khoa 0,002–0,004
Chất kháng khuẩn trong thuốc tiêm 0,002

Mô tả và tính chất

  • Vảy óng ánh không màu hoặc bột kết tinh trắng hay hơi vàng, không mùi.
  • Kháng khuẩn phổ rộng, tác dụng sát khuẩn và kháng nấm chậm, tương tự phenylmercuric nitrat.
  • pH dung dịch 0,6%: 5,0–7,0; pKa 3,3; nóng chảy 112–113 °C.
  • Độ tan (20 °C): nước 1/125 (1/100 ở 100 °C); ethanol 95% 1/150; tan trong glycerin, propylen glycol.

Độ ổn định và bảo quản

Như các muối phenylmercuric khác (tạo cặn thủy ngân kim loại màu đen khi gặp ánh sáng hoặc bảo quản lâu). Dung dịch tiệt khuẩn được bằng hấp. Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương kỵ với halogenid; chất nhũ hóa và tạo hỗn dịch anion; gôm adragant; tinh bột; talc; natri metabisulfit; natri thiosulfat; dinatri edetat; silicat; nhôm và kim loại khác; acid amin; amoniac và muối amoni; hợp chất lưu huỳnh; cao su và một số nhựa (xem phenylmercuric nitrat).

An toàn và thao tác

Chủ yếu dùng làm chất bảo quản trong thuốc dùng ngoài; đã có nhiều báo cáo phản ứng bất lợi với chất bảo quản chứa thủy ngân. PMB là chất kích ứng dù ít hơn acetat và nitrat; có khả năng mẫn cảm chéo với các chất bảo quản thủy ngân khác. Đã ghi nhận hấp thu toàn thân khi dùng thường xuyên xà phòng rửa tay sát khuẩn chứa 0,04% PMB, làm tổng lượng thủy ngân ước tính đưa vào cơ thể tăng từ khoảng 30 lên 100 µg mỗi 24 giờ. Có thể kích ứng da, mắt, niêm mạc – đeo kính bảo hộ, găng tay, mặt nạ. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh (tính theo Hg): 0,01 mg/m³ (TWA 8 giờ), 0,03 mg/m³ (ngắn hạn).

Tình trạng pháp lý

  • Có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại châu Âu; Pháp cho phép tối đa 0,01% trong dược phẩm; hạn chế trong mỹ phẩm tại Anh; Canada chấp nhận trong chế phẩm nhỏ mắt, mũi, tai khi không có chất bảo quản thay thế phù hợp.
  • Ngoài sách: Công ước Minamata về thủy ngân và quy định mỹ phẩm hiện hành tiếp tục siết hợp chất thủy ngân – kiểm tra quy định thị trường đích.
  • Có chuyên luận trong BP và Ph.Eur.

Chất liên quan: phenylmercuric acetat, phenylmercuric nitrat, thiomersal.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Phenylmercuric Borate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love