Hydroxyethyl urea: chất giữ ẩm gốc urê – cấu tạo, tính chất, ứng dụng
Hydroxyethyl urea là một dẫn chất của urê, trong đó một nguyên tử hydro của nhóm amin được thay bằng nhóm 2-hydroxyethyl. Chất được dùng làm chất giữ ẩm (humectant) trong mỹ phẩm, với ưu điểm là giữ nước tốt mà không gây cảm giác dính như glycerin ở nồng độ cao.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Hydroxyethyl urea, (2-hydroxyethyl)urê, N-(2-hydroxyethyl)urea |
| Công thức, khối lượng mol | C3H8N2O2 – 104,11 g/mol |
| Số CAS | 2078-71-9 |
| Tên INCI | Hydroxyethyl Urea |
Tính chất
- Nguyên liệu thương mại thường là dung dịch nước đậm đặc, trong, không màu đến vàng nhạt, gần như không mùi.
- Tan hoàn toàn trong nước; tương hợp với phần lớn thành phần mỹ phẩm, kể cả chất diện hoạt.
- Có nhiều nhóm tạo liên kết hydro (–NH, –OH, C=O), nên hút và giữ nước tốt. Urê cũng là một thành phần của hệ giữ ẩm tự nhiên của da (NMF).
- Bền hơn urê trong công thức ở điều kiện thường; không nên đun nóng lâu ở pH quá acid hoặc kiềm.
Applications
Kem, sữa dưỡng, serum, sản phẩm tắm, dầu gội, dầu xả: tăng độ ẩm, thay thế một phần glycerin để giảm cảm giác nhờn dính.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Mỹ phẩm tại Việt Nam được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN. Danh mục chất cấm, chất hạn chế và chất bảo quản của ASEAN phần lớn tương đồng với EU và được cập nhật định kỳ. Doanh nghiệp cần đối chiếu phụ lục ASEAN hiện hành trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikidata – (2-hydroxyethyl)urea (CAS 2078-71-9) — https://www.wikidata.org/
- COSMILE Europe – cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm — https://cosmileeurope.eu/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




