Chiết xuất kim ngân hoa (Lonicera japonica): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất kim ngân hoa là cao chiết từ nụ hoa cây kim ngân (Lonicera japonica). Tên “kim ngân” (vàng bạc) mô tả hoa nở trắng rồi chuyển vàng, nên trên cùng một cây có cả hoa trắng và hoa vàng.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Kim ngân hoa, nhẫn đông, honeysuckle; Lonicerae japonicae flos |
| Loài | Lonicera japonica Thunb., họ Kim ngân (Caprifoliaceae) |
| Bộ phận dùng | Nụ hoa (và hoa mới nở) |
| Chuyên luận | Dược điển Việt Nam V: Kim ngân (hoa) |
| Nhóm hoạt chất chính | Acid phenolic (acid chlorogenic, acid isochlorogenic), iridoid (loganin, secologanin), flavonoid (luteolosid) |
Cây và dược liệu
Kim ngân là dây leo thường xanh, lá mọc đối, hoa mọc từng đôi ở nách lá, mùi thơm ngọt. Dược liệu là nụ hoa sắp nở, thu hái buổi sáng, phơi hoặc sấy nhẹ. Dây và lá (kim ngân đằng) cũng được dùng nhưng có thành phần khác.
Thành phần hóa học
- Acid chlorogenic (chất đánh dấu chính) và acid isochlorogenic (dicaffeoylquinic).
- Flavonoid: luteolosid, rutin.
- Iridoid: loganin, secologanin; saponin; tinh dầu (linalool).
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Nụ hoa khô được chiết bằng nước hoặc ethanol – nước, cô đặc và sấy; nguyên liệu tiêu chuẩn hóa theo acid chlorogenic (ví dụ 5–25%) hoặc tỷ lệ chiết. Dạng chiết lỏng trong glycol dùng cho mỹ phẩm (tên INCI Lonicera Japonica Flower Extract).
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Acid chlorogenic, luteolosid (HPLC); bộ phận dùng (nụ hoa hay dây lá).
- Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.
Applications
- Thuốc dược liệu, trà thảo mộc, đồ uống giải khát (trà thảo mộc đóng chai), thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Mỹ phẩm.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Cần phân biệt với các loài Lonicera khác (có loài quả độc); nguyên liệu nên được định danh.
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
In Cosmetics
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Lonicera Japonica (Honeysuckle) Flower Extract | cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V, chuyên luận Kim ngân (hoa)
- Wikipedia – Lonicera japonica — https://en.wikipedia.org/wiki/Lonicera_japonica
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




