Chiết xuất hoàng cầm (Scutellaria baicalensis): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất hoàng cầm là cao chiết từ rễ cây hoàng cầm (Scutellaria baicalensis), tiêu chuẩn hóa theo baicalin. Rễ có màu vàng tươi (“hoàng” nghĩa là vàng), chuyển xanh lục khi bị ẩm hoặc bảo quản kém do baicalein bị oxy hóa.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Hoàng cầm, Baikal skullcap; Scutellariae radix |
| Loài | Scutellaria baicalensis Georgi, họ Hoa môi (Lamiaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ |
| Chuyên luận | Dược điển Việt Nam V: Hoàng cầm (rễ) |
| Nhóm hoạt chất chính | Flavon: baicalin (chính), baicalein, wogonosid, wogonin |
Cây và dược liệu
Hoàng cầm là cây thảo sống lâu năm, hoa môi màu tím xanh, rễ trụ to. Cây gốc Bắc Trung Quốc, Mông Cổ, Siberia. Cần phân biệt với Scutellaria lateriflora (skullcap Bắc Mỹ) dùng phần trên mặt đất, thành phần khác.
Thành phần hóa học
- Baicalin: flavon glucuronid, thành phần chính, có thể chiếm hơn 10% rễ khô.
- Baicalein (aglycon), wogonosid, wogonin, oroxylin A.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Rễ được chiết bằng nước nóng hoặc ethanol – nước; baicalin thường được tinh chế bằng kết tủa acid, cho nguyên liệu tiêu chuẩn hóa 30–95% baicalin. Enzym trong rễ có thể thủy phân baicalin thành baicalein khi chế biến không đúng; Đông y truyền thống hấp hoặc sao rễ để diệt enzym.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Baicalin, baicalein, wogonosid (HPLC); màu sắc (xanh lục là dấu hiệu oxy hóa).
- Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.
Applications
- Thuốc dược liệu, thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Mỹ phẩm (chiết xuất rễ hoàng cầm, baicalin).
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Đã có báo cáo tổn thương gan liên quan đến thực phẩm bổ sung chứa chiết xuất Scutellaria (thường phối hợp nhiều thành phần); cần kiểm soát lượng dùng và nguồn gốc.
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
In Cosmetics
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Scutellaria Baicalensis Root Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | làm se da, giữ ẩm, làm dịu da |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V, chuyên luận Hoàng cầm (rễ)
- Wikipedia – Scutellaria baicalensis — https://en.wikipedia.org/wiki/Scutellaria_baicalensis
- Wikipedia – Baicalin — https://en.wikipedia.org/wiki/Baicalin
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



