Cây bạch truật – Atractylodes macrocephala, nguồn nguyên liệu chiết xuất

Chiết xuất bạch truật (Atractylodes macrocephala): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất bạch truật là cao chiết từ thân rễ cây bạch truật (Atractylodes macrocephala), vị thuốc Đông y phổ biến. Cần phân biệt với thương truật (Atractylodes lancea), một loài khác cùng chi.

Thông tin nhanh

Tên gọi Bạch truật, ư truật, đông truật
Loài Atractylodes macrocephala Koidz., họ Cúc (Asteraceae)
Bộ phận dùng Thân rễ
Chuyên luận Dược điển Việt Nam V: Bạch truật (thân rễ)
Nhóm hoạt chất chính Tinh dầu (atractylon), sesquiterpen lacton (atractylenolid I, II, III), polysaccharid

Cây và dược liệu

Bạch truật là cây thảo sống lâu năm, gốc Trung Quốc, thân rễ to, mập, có mùi thơm. Ở Việt Nam, cây đã được di thực trồng ở một số vùng.

Thành phần hóa học

  • Tinh dầu: atractylon (thành phần chính).
  • Sesquiterpen lacton: atractylenolid I, II, III (chất đánh dấu).
  • Polysaccharid.

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Thân rễ khô được chiết bằng ethanol – nước hoặc nước, cô đặc và sấy; nguyên liệu thường ghi tỷ lệ chiết hoặc hàm lượng atractylenolid.

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Atractylenolid (HPLC); phân biệt với thương truật.
  • Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.

Applications

  • Thuốc dược liệu, thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thường trong bài phối hợp).
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Người dị ứng cây họ Cúc có thể dị ứng.
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.

In Cosmetics

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Atractylodes Macrocephala Root Extract cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang dưỡng da

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love