Ngũ vị tử (Schisandra chinensis): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Ngũ vị tử (Schisandra chinensis) là dây leo vùng Đông Bắc Á có quả mọng đỏ, tên gọi xuất phát từ việc quả có đủ “năm vị”: chua, ngọt, đắng, cay, mặn. Chiết xuất quả có tên INCI Schisandra Chinensis Fruit Extract, được dùng nhiều trong mỹ phẩm Hàn Quốc.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Ngũ vị tử, bắc ngũ vị tử, omija (Hàn Quốc), schisandra |
| Tên khoa học | Schisandra chinensis (Turcz.) Baill. |
| Họ | Ngũ vị (Schisandraceae) |
| Bộ phận dùng | Quả |
| Tên INCI | Schisandra Chinensis Fruit Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Lignan dibenzocyclooctadien (schisandrin, gomisin A, deoxyschisandrin), acid hữu cơ, tinh dầu, polysaccharid |
Đặc điểm của cây
Ngũ vị tử là dây leo thân gỗ, rụng lá, dài tới vài mét, mọc trong rừng hỗn giao vùng Đông Bắc Trung Quốc, Viễn Đông Nga, bán đảo Triều Tiên và Nhật Bản. Lá hình trứng, mép có răng cưa thưa. Hoa đơn tính, màu trắng ngà hoặc hồng nhạt, có mùi thơm. Quả mọng hình cầu nhỏ, màu đỏ khi chín, xếp thành chùm dài buông xuống. Quả phơi hoặc sấy khô là vị thuốc ngũ vị tử trong y học cổ truyền; ở Hàn Quốc quả được dùng pha trà và nước uống omija.
Thành phần hóa học
- Lignan dibenzocyclooctadien: schisandrin (schizandrin), gomisin A, deoxyschisandrin, γ-schisandrin — nhóm chất đặc trưng dùng để đánh giá chất lượng dược liệu.
- Acid hữu cơ: acid citric, acid malic — tạo vị chua của quả.
- Tinh dầu (sesquiterpen) chủ yếu ở hạt.
- Polysaccharid, anthocyanin và flavonoid ở thịt quả.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Schisandra Chinensis Fruit Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong essence, serum, toner, kem dưỡng với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Hay gặp trong các sản phẩm theo phong cách thảo mộc Hàn Quốc (hanbang), phối hợp cùng nhân sâm, cam thảo, hoàng kỳ.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Chiết xuất ngũ vị tử nhìn chung được dùng ở nồng độ thấp trong mỹ phẩm; vẫn có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm.
- Hàm lượng lignan thay đổi nhiều theo nguồn gốc, thời điểm thu hái và cách chiết — nên xem chỉ tiêu định lượng trên phiếu kiểm nghiệm (thường là schisandrin bằng HPLC).
- Kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh; phân biệt với nam ngũ vị tử (Kadsura, Schisandra sphenanthera).
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Schisandra chinensis — https://en.wikipedia.org/wiki/Schisandra_chinensis
- Nowak A. và cộng sự (2019). Potential of Schisandra chinensis (Turcz.) Baill. in human health and nutrition: a review. Nutrients 11(2):333 — https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30720717/
- European Commission – CosIng: Schisandra Chinensis Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Schisandra chinensis (Turcz.) Baill. — https://www.gbif.org/species/7696841
- Ảnh: Andy Kleinhesselink, iNaturalist, CC0 — https://www.inaturalist.org/photos/24444221
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



