Ngải bún (Boesenbergia rotunda): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Ngải bún (Boesenbergia rotunda, tên INCI Boesenbergia pandurata) là cây gia vị họ Gừng với thân rễ phân nhánh thành chùm củ dài như ngón tay, rất quen trong ẩm thực Thái Lan (krachai). Chiết xuất thân rễ có tên INCI Boesenbergia Pandurata Rhizome Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Ngải bún, bồng nga truật, fingerroot, krachai (Thái Lan), temu kunci (Indonesia) |
| Tên khoa học | Boesenbergia rotunda (L.) Mansf. |
| Tên đồng nghĩa | Boesenbergia pandurata (Roxb.) Schltr. (tên dùng trong INCI) |
| Họ | Gừng (Zingiberaceae) |
| Bộ phận dùng | Thân rễ |
| Tên INCI | Boesenbergia Pandurata Rhizome Extract |
| Chức năng (CosIng) | giảm bã nhờn, hạn chế vi sinh vật, chống oxy hóa (bảo vệ công thức), làm sáng, khử mùi, làm mềm da, dưỡng tóc, giữ ẩm, chăm sóc răng miệng |
| Nhóm hoạt chất chính | Flavonoid và chalcon (panduratin A, pinostrobin, pinocembrin, cardamonin, boesenbergin), tinh dầu |
Đặc điểm của cây
Ngải bún là cây thảo sống lâu năm, cao 30–50 cm. Thân rễ ngắn mọc ra nhiều củ con thuôn dài, mọng, xếp thành chùm như bàn tay (tên fingerroot), vỏ nâu nhạt, ruột vàng, thơm. Lá 3–7 chiếc, phiến hình bầu dục, bẹ lá đỏ. Hoa nở sát mặt đất, môi hoa màu hồng tím. Loài phân bố ở Đông Nam Á (Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Việt Nam, Nam Trung Quốc), được trồng làm gia vị và dược liệu.
Thành phần hóa học
- Flavonoid và chalcon: panduratin A (chalcon prenyl đặc trưng của loài), pinostrobin, pinocembrin, cardamonin, alpinetin, boesenbergin.
- Tinh dầu (camphor, geraniol, 1,8-cineol…) tạo mùi thơm.
- Tinh bột, polysaccharid.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Boesenbergia Pandurata Rhizome Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: giảm bã nhờn, hạn chế vi sinh vật, chống oxy hóa (bảo vệ công thức), làm sáng, khử mùi, làm mềm da, dưỡng tóc, giữ ẩm, chăm sóc răng miệng.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, serum, sản phẩm cho da dầu, dầu gội, kem đánh răng với nhiều chức năng theo CosIng: giảm bã nhờn, hạn chế vi sinh vật, chống oxy hóa cho công thức, làm sáng, khử mùi, làm mềm da, dưỡng tóc, giữ ẩm, chăm sóc răng miệng.
- Là nguyên liệu nổi bật của mỹ phẩm Thái Lan, Malaysia.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Boesenbergia rotunda — https://en.wikipedia.org/wiki/Boesenbergia_rotunda
- European Commission – CosIng: Boesenbergia Pandurata Rhizome Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Boesenbergia rotunda (L.) Mansf. — https://www.gbif.org/species/2758480
- Ảnh: Ariearsad, Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Flower_of_a_fingerroot.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



