Sodium Propionate (Natri propionat) – Chất bảo quản kháng nấm mốc – công thức cấu tạo

Natri propionat (E281) – chất bảo quản kháng nấm mốc

Natri propionat (E281) là muối natri của acid propionic, dùng làm chất bảo quản kháng khuẩn trong thuốc uống – chủ yếu kháng nấm mốc; mạnh với mốc hơn natri benzoat nhưng hầu như không tác dụng trên nấm men. Trong làm bánh, natri propionat là chất chống mốc phổ biến.

Thông tin nhanh

Tên khác Sodium propanoate hydrate, ethylformic acid sodium salt, methylacetic acid sodium salt, E281
Số CAS 6700-17-0 (hydrat); 137-40-6 (khan)
Công thức – KLPT C3H5NaO2·xH2O – 114,06 (monohydrat); 96,06 (khan)
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn

Applications

  • Chất bảo quản trong thuốc uống (nang, bột, hỗn dịch, siro).
  • Thực phẩm, nhất là bánh mì: chống mốc; hiệu quả với Bacillus mesentericus gây hỏng bánh (“rope”); cũng dùng tạo hương.
  • Các ứng dụng làm thuốc và thú y nằm ngoài phạm vi bài viết.

Mô tả và tính chất

  • Tinh thể trong suốt không màu hoặc bột kết tinh dạng hạt trơn chảy; không mùi hoặc mùi nhẹ; vị hơi giống pho mát (riêng lẻ thì khó ăn). Chảy rữa trong không khí ẩm.
  • Hoạt tính: chủ yếu kháng nấm mốc, hầu như không tác dụng với nấm men; ít tác dụng với vi khuẩn (trừ một số cầu khuẩn Gram dương). Phụ thuộc acid tự do – tốt nhất ở pH dưới 5. Hiệp đồng với CO2 hoặc acid sorbic.
  • Độ tan: nước 1/1 (1/0,65 nước sôi); ethanol 95% 1/24; hầu như không tan trong cloroform, ether.

Độ ổn định và bảo quản

Chảy rữa – bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương tự các acid hữu cơ yếu khác.

Sản xuất

Cho acid propionic phản ứng với natri carbonat hoặc natri hydroxid.

An toàn và thao tác

Acid propionic có tự nhiên đến 1% trong một số loại pho mát; propionat được chuyển hóa như acid béo. Nghiên cứu trên động vật cho thấy tương đối không độc; người dùng 6 g/ngày không có hại, nhưng có thể có phản ứng dị ứng. LD50 (chuột nhắt, uống): 6,33 g/kg. Có thể kích ứng mắt, da – đeo găng tay, kính, khẩu trang chống bụi; khi phân hủy do nhiệt tỏa khói độc Na2O.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E281) – giới hạn 0,3% trong pho mát, 0,32% trong bột mì và bánh mì trắng, 0,38% trong sản phẩm lúa mì nguyên cám (theo sách).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nang, bột, hỗn dịch, siro uống); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: acid propionic, calci propionat, kali propionat, kẽm propionat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Propionate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love