Natri hyaluronat (hyaluronan) – chất giữ ẩm, bôi trơn, cốt giải phóng kéo dài
Natri hyaluronat (hyaluronan) là muối natri của acid hyaluronic – glycosaminoglycan gồm các đơn vị disaccharid acid D-glucuronic và N-acetyl-D-glucosamin; là dạng chủ yếu của acid hyaluronic ở pH sinh lý. Trong bào chế dùng làm chất giữ ẩm, chất bôi trơn và cốt giải phóng kéo dài.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Hyaluronan, hyaluronate sodium; RITA HA C-1-C |
| Số CAS | 9067-32-7 |
| Công thức | (C14H20NO11Na)n – (401,3)n |
| Nhóm chức năng | Chất giữ ẩm, chất bôi trơn, cốt giải phóng kéo dài |
Trong tài liệu, “acid hyaluronic” và “natri hyaluronat” thường dùng thay nhau; “hyaluronan” dùng khi nói chung về polysaccharid này.
Applications
- Gel hyaluronan khâu mạch làm hệ phân phối thuốc.
- Nhãn khoa: là glycosaminoglycan mang điện âm phổ biến nhất trong dịch kính; tương tác với phức DNA dạng polymer và liposom – giúp tăng sinh khả dụng và thời gian lưu thuốc ở mắt.
- Trung tính miễn dịch – dùng gắn vật liệu sinh học trong kỹ thuật mô và phân phối thuốc; ứng dụng trong phẫu thuật mạch.
- Mỹ phẩm (giữ ẩm). Các ứng dụng làm thuốc (ví dụ tiêm khớp) nằm ngoài phạm vi bài viết.
Mô tả và tính chất
- Bột hoặc hạt trắng đến trắng ngà, rất hút ẩm.
- pH dung dịch 0,5%: 5,0–8,5.
- Tan trong nước – tốc độ tan phụ thuộc KLPT (KLPT càng cao tan càng chậm, khuấy nhẹ giúp nhanh hơn); hơi tan trong hỗn hợp dung môi hữu cơ–nước.
- Ph.Eur. kiểm tra độ nhớt nội tại, glycosaminoglycan sulfat hóa, acid nucleic, protein (≤ 0,3%; < 0,1% cho dạng tiêm), nội độc tố (≤ 0,5 IU/mg cho dạng tiêm).
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát; bột bền 3 năm trong bao bì chưa mở.
Sản xuất
Có trong dịch kính, huyết thanh, mào gà, da cá mập, sụn cá voi; thường chiết và tinh chế từ mào gà. Hoặc lên men chủng Streptococcus zooepidemicus chọn lọc: lọc tách khỏi môi trường lên men, tinh chế bằng siêu lọc, kết tủa bằng dung môi hữu cơ và sấy khô.
An toàn và thao tác
Dùng trong mỹ phẩm, thuốc dùng ngoài, tiêm và nhãn khoa; nói chung được xem là tương đối không độc, không kích ứng. Được báo cáo gây quái thai trên thực nghiệm. LD50 (chuột cống, tiêm phúc mạc): 1,77 g/kg. Khi đun đến phân hủy tỏa khói độc Na2O.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (gel dùng ngoài).
- Có chuyên luận trong BP và Ph.Eur.
Chất liên quan: acid hyaluronic, natri chondroitin sulfat.
Nguyên liệu tại CPC1
CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Hyaluronate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




