Sodium Acetate (Natri acetat) – Chất đệm, bảo quản, ổn định – công thức cấu tạo

Natri acetat (E262) – chất đệm, bảo quản, điều vị

Natri acetat (E262) là muối natri của acid acetic, dùng làm chất đệm trong thuốc tiêm bắp, tĩnh mạch, dưới da, dùng ngoài, nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai và uống; ngoài ra giúp giảm vị đắng, tăng tính kháng khuẩn và làm chất bảo quản thực phẩm.

Thông tin nhanh

Tên khác Acetic acid sodium salt, sodium ethanoate, E262
Số CAS 127-09-3 (khan); 6131-90-4 (trihydrat)
Công thức – KLPT C2H3NaO2 – 82,0 (khan); C2H3NaO2·3H2O – 136,1 (trihydrat – dạng được mô tả trong JP, Ph.Eur., USP)
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn, chất đệm, chất tạo hương, chất ổn định

Applications

  • Chất đệm trong nhiều dạng thuốc tiêm, nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai, uống, dùng ngoài.
  • Giảm vị đắng của thuốc uống.
  • Tăng tính kháng khuẩn của công thức – ức chế S. aureus, E. coli (không ức chế C. albicans) trong dung dịch thủy phân protein.
  • Chất bảo quản phổ biến trong thực phẩm. Ứng dụng làm thuốc (dịch lọc máu, điều chỉnh toan chuyển hóa) nằm ngoài phạm vi bài viết.

Mô tả và tính chất

  • Tinh thể trong suốt không màu hoặc bột kết tinh dạng hạt, mùi acid acetic nhẹ.
  • pH dung dịch 5%: 7,5–9,0; nóng chảy 58 °C (trihydrat), 324 °C (khan); tỷ trọng 1,53.
  • Cả dạng khan và trihydrat đều hút ẩm.
  • Tan 1/0,8 trong nước; 1/20 trong ethanol 95%.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín khí.

Tương kỵ

Phản ứng với thành phần acid và base; phản ứng mãnh liệt với flo, kali nitrat, diketen.

Sản xuất

Trung hòa acid acetic bằng natri carbonat.

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm; nói chung được xem là không độc, không kích ứng. Gà ăn khẩu phần bổ sung 5,44% natri acetat giảm tăng trưởng (do natri). Độc khi tiêm tĩnh mạch, độc trung bình khi nuốt, kích ứng nhẹ da và mắt. LD50 (chuột cống, uống): 3,53 g/kg; (chuột nhắt, tĩnh mạch): 0,38 g/kg. Đeo găng tay, kính bảo hộ; hít bụi có thể ảnh hưởng đường hô hấp.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E262).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc tiêm, nhỏ mũi, nhỏ tai, nhãn khoa, uống).
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP.

Chất liên quan: acid acetic, kali acetat, natri diacetat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Acetate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love