Cây mâm xôi đen (Rubus fruticosus)

Mâm xôi đen (Rubus fruticosus): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Mâm xôi đen hay blackberry (Rubus fruticosus) là cây bụi gai châu Âu cho quả tụ đen bóng. Chiết xuất quả có tên INCI Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract.

Cây mâm xôi đen (Rubus fruticosus)
Mâm xôi đen (Rubus fruticosus). Ảnh: Rosa-Maria Rinkl, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Mâm xôi đen, dâu đen, blackberry, bramble
Tên khoa học Rubus fruticosus L. agg.
Họ Hoa hồng (Rosaceae)
Bộ phận dùng Quả
Tên INCI Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract
Chức năng (CosIng) làm se da, tạo hương, làm tươi mát da (tonic)
Nhóm hoạt chất chính Anthocyanin (cyanidin-3-glucosid), ellagitanin (sanguiin H-6, lambertianin C), acid ellagic, flavonol, vitamin C, acid hữu cơ

Đặc điểm của cây

Rubus fruticosus không phải một loài đơn lẻ mà là một “tập hợp loài” (aggregate) gồm hàng trăm vi loài sinh sản vô tính rất khó phân biệt, vì vậy tên thường ghi kèm “agg.”. Cây bụi mọc thành bụi rậm, thân (cành) dài uốn cong, phủ gai móc. Lá kép 3–5 lá chét, mép răng cưa. Hoa trắng hoặc hồng nhạt 5 cánh. Quả là quả tụ gồm nhiều quả hạch nhỏ dính vào đế hoa, chín từ đỏ chuyển đen bóng; khác với mâm xôi đỏ, khi hái quả blackberry vẫn giữ lõi đế hoa bên trong. Cây mọc hoang khắp châu Âu, được trồng nhiều giống không gai.

Thành phần hóa học

  • Anthocyanin: chủ yếu cyanidin-3-glucosid, tạo màu đen tím.
  • Ellagitanin (sanguiin H-6, lambertianin C) và acid ellagic — nhóm polyphenol đặc trưng của chi Rubus.
  • Flavonol (quercetin glycosid), vitamin C, acid hữu cơ (citric, malic, isocitric), đường, chất xơ.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm se da, tạo hương, làm tươi mát da (tonic).

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong toner, sản phẩm tắm, son dưỡng với vai trò làm se, làm tươi mát da và tạo hương (theo CosIng).
  • Được chọn cho sản phẩm hương quả mọng và sản phẩm có màu tím tự nhiên.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Quả mâm xôi là thực phẩm; chiết xuất vẫn có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm.
  • Anthocyanin kém bền; tanin có thể tạo tủa với protein, ion kim loại trong công thức.
  • Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh, kim loại nặng.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love