Kali metabisulfit (E224) – chất chống oxy hóa, bảo quản
Kali metabisulfit (K2S2O5, kali pyrosulfit, E224) có ứng dụng tương tự natri metabisulfit trong dược phẩm và ngành thực phẩm, bia, rượu vang: chất chống oxy hóa, chất bảo quản kháng khuẩn và chất khử trùng thiết bị.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Dipotassium pyrosulfite, potassium pyrosulfite, kali disulfis, E224 |
| Số CAS | 16731-55-8 |
| Công thức – KLPT | K2S2O5 – 222,32 |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn, chất chống oxy hóa |
Applications
- Chất chống oxy hóa và bảo quản trong thuốc tiêm (bắp, tĩnh mạch), dung dịch/hỗn dịch nhỏ tai và trực tràng.
- Thực phẩm, sản xuất bia, rượu vang.
- Không nên dùng trong thực phẩm là nguồn thiamin (thịt, rau quả tươi, khoai tây tươi…) vì sulfit làm vitamin B1 kém bền.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể, bột kết tinh hoặc hạt trắng hay không màu, trơn chảy, thường có mùi SO2.
- pH dung dịch 5%: 3,5–4,5; tỷ trọng biểu kiến 1,1–1,3 g/cm³, gõ 1,2–1,5 g/cm³.
- Trong dung dịch nước tạo kali bisulfit (KHSO3) có tính khử mạnh.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản nơi mát, tối. Ở tối đa 25 °C và độ ẩm tương đối tối đa 45%, hạn dùng 6 tháng. Phân hủy trên 150 °C. Trong không khí bị oxy hóa thành sulfat, nhanh hơn khi có ẩm.
Tương kỵ
- Tương kỵ với acid mạnh (giải phóng SO2), nước, hầu hết kim loại thông dụng. Phản ứng với nitrit và natri nitrat ở nhiệt độ phòng, đôi khi bốc lửa; có thể nổ khi có nước.
- Sulfit phản ứng với nhiều dược chất – thuốc cường giao cảm như epinephrin, cloramphenicol, cisplatin, acid amin – làm mất hoạt tính; phản ứng với phenylmercuric nitrat; có thể hấp phụ vào nút cao su.
An toàn và thao tác
- Dùng trong thực phẩm và thuốc uống, nhỏ tai, trực tràng, tiêm. Là chất rất kích ứng, có thể gây viêm da ở vùng tiếp xúc.
- Đã ghi nhận quá mẫn với sulfit (chủ yếu từ thực phẩm) – co thắt phế quản, phản vệ, có ca tử vong, nhất là ở người có tiền sử hen hoặc dị ứng cơ địa; FDA đã hạn chế sulfit trong thực phẩm (không áp dụng cho dược phẩm).
- ADI nhóm sulfit (tính theo SO2) theo JECFA: 0–0,7 mg/kg thể trọng (số liệu in trong sách giữa các chuyên luận không thống nhất).
- Đeo găng tay, kính bảo hộ; hạn chế tiếp xúc niêm mạc và đường hô hấp; khi đun đến phân hủy tỏa khói độc SO2.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm tại châu Âu cho một số ứng dụng (E224).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, tĩnh mạch; dung dịch, hỗn dịch nhỏ tai và trực tràng); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong USP-NF và Food Chemicals Codex.
Chất liên quan: kali bisulfit (KHSO3, 120,2; CAS 7773-03-7; E228), natri metabisulfit, natri sulfit.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Potassium Metabisulfite trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




