Cây hoa hồng Damask (Rosa × damascena)

Hoa hồng Damask (Rosa × damascena): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Hoa hồng Damask (Rosa × damascena) là giống hồng cổ cho tinh dầu hồng và nước hoa hồng nổi tiếng từ Thung lũng Hoa hồng Bulgaria, Isparta (Thổ Nhĩ Kỳ) và Kashan (Iran). Chiết xuất hoa có tên INCI Rosa Damascena Flower Extract; catalogue gốc còn có dạng chiết trong dầu ô liu.

Cây hoa hồng Damask (Rosa × damascena)
Hoa hồng Damask (Rosa × damascena). Ảnh: Elisabeth Blackwell, Wikimedia Commons, giấy phép Public domain.

Thông tin nhanh

Tên gọi Hồng Damask, hồng Bulgaria, Damask rose
Tên khoa học Rosa × damascena Mill.
Họ Hoa hồng (Rosaceae)
Bộ phận dùng Hoa (cánh hoa)
Tên INCI Rosa Damascena Flower Extract
Chức năng (CosIng) tạo hương, làm tươi mát da (tonic)
Nhóm hoạt chất chính Tinh dầu (citronellol, geraniol, nerol, phenylethyl alcohol, damascenon), flavonol glycosid (kaempferol, quercetin), anthocyanin, tanin

Đặc điểm của cây

Hồng Damask là cây bụi rụng lá cao 1,5–2,5 m, cành có nhiều gai cong và lông tuyến. Lá kép lông chim 5–7 lá chét, mặt dưới có lông. Hoa kép, màu hồng nhạt đến hồng đậm, rất thơm, nở một lần trong năm vào cuối xuân (một số giống nở hai lần); cánh hoa được hái bằng tay vào sáng sớm để chưng cất. Nghiên cứu di truyền cho thấy đây là giống lai cổ có tổ tiên từ Rosa moschata, R. gallica và R. fedtschenkoana, có nguồn gốc vùng Trung Đông.

Thành phần hóa học

  • Tinh dầu (hàm lượng rất thấp trong cánh hoa): citronellol, geraniol, nerol, phenylethyl alcohol, các parafin (stearopten), cùng lượng vết β-damascenon, rose oxid tạo hương đặc trưng.
  • Flavonol glycosid (kaempferol, quercetin), anthocyanin (cyanidin-3,5-diglucosid).
  • Tanin, acid phenolic (acid gallic), đường.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Rosa Damascena Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: tạo hương, làm tươi mát da (tonic).

Tinh dầu hồng (INCI Rosa Damascena Flower Oil) và nước hoa hồng (Rosa Damascena Flower Water) là các nguyên liệu khác, có tên INCI riêng.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong toner, kem dưỡng, sữa tắm với vai trò tạo hương và làm tươi mát da (theo CosIng).
  • Là nguyên liệu biểu tượng của mỹ phẩm hương hoa hồng cao cấp.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love