Cyclomethicone (Cyclomethicon (silicon vòng D4–D6)) – Chất làm mềm, giữ ẩm, tăng độ nhớt – công thức cấu tạo

Cyclomethicon – silicon vòng dễ bay hơi cho kem và mỹ phẩm

Cyclomethicon là siloxan vòng methyl hóa hoàn toàn, đơn vị lặp [–(CH3)2SiO–]n với n = 4, 5, 6 (D4, D5, D6) hoặc hỗn hợp. Nhờ dễ bay hơi và nhiệt bay hơi thấp, cyclomethicon cho cảm giác “khô” khi thoa lên da – đây là silicon được dùng nhiều nhất trong mỹ phẩm, đồng thời là tá dược cho kem dùng ngoài.

Thông tin nhanh

Tên khác Dimethylcyclopolysiloxane, cyclopolydimethylsiloxane; Dow Corning 245, 246, 345 Fluid
Số CAS 69430-24-6
Công thức [–(CH3)2SiO–]n, n = 4, 5 hoặc 6
Nhóm chức năng Chất làm mềm, chất giữ ẩm, chất tăng độ nhớt

Ảnh minh họa vẽ phân tử vòng 5 đơn vị (D5, decamethylcyclopentasiloxan).

Applications

  • Chế phẩm dùng ngoài và mỹ phẩm, đặc biệt kem nước/dầu (N/D).
  • Dùng trong mỹ phẩm ở 0,1–50% từ cuối thập niên 1970.
  • Bay hơi nhanh, khả năng hòa tan nhẹ – tạo cảm giác khô thoáng, không nhờn; dẫn các thành phần khác rồi bay đi.
  • Từng được dùng trong bột pha uống.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng trong, không màu, không vị, dễ bay hơi.
  • Tan trong ethanol 95%, isopropyl myristat, isopropyl palmitat, dầu khoáng, vaselin (ở 80 °C); hầu như không tan trong glycerin, propylen glycol, nước.
Cấp Chiết suất (25 °C) Sức căng bề mặt (mN/m) Tỷ trọng (25 °C) Độ nhớt động học (mm²/s)
Dow Corning 245 Fluid 1,397 18,0 0,95 4,0
Dow Corning 246 Fluid 1,402 18,8 0,96 6,8
Dow Corning 345 Fluid 1,398 20,8 0,957 6,0

Sức căng bề mặt rất thấp giúp cyclomethicon trải đều trên da.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín khí (tránh bay hơi), nơi khô mát.

Sản xuất

Chưng cất polydimethylsiloxan thô.

An toàn và thao tác

Được xem là tương đối không độc, không kích ứng; nghiên cứu trên động vật và người cho thấy không kích ứng và không hấp thu qua da; đường uống hấp thu rất ít. Thao tác theo biện pháp thông thường. Lưu ý: sau năm 2006, một số siloxan vòng (D4, D5, D6) đã bị hạn chế trong sản phẩm rửa trôi tại châu Âu vì lý do môi trường – cần kiểm tra quy định hiện hành.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (bột pha uống).
  • Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong USP-NF.

Chất liên quan: dimethicon, simethicon.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Cyclomethicone trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love