Cây cúc kim tiền (Calendula officinalis)

Cúc kim tiền (Calendula officinalis): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Cúc kim tiền (Calendula officinalis), thường gọi là calendula, là cây hoa màu cam vàng có lịch sử dùng ngoài da lâu đời ở châu Âu và là một trong những chiết xuất thực vật phổ biến nhất trong mỹ phẩm. Tên INCI: Calendula Officinalis Flower Extract và Calendula Officinalis Flower Water.

Cây cúc kim tiền (Calendula officinalis)
Cúc kim tiền (Calendula officinalis). Ảnh: Sun Jiao (Interaccoonale), Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Cúc kim tiền, cúc tâm tư, calendula, pot marigold
Tên khoa học Calendula officinalis L.
Họ Cúc (Asteraceae)
Bộ phận dùng Hoa (cụm hoa)
Tên INCI Calendula Officinalis Flower Extract
Calendula Officinalis Flower Water
Chức năng (CosIng) tạo hương, dưỡng da, tạo vị (sản phẩm răng miệng)
Nhóm hoạt chất chính Triterpen (faradiol ester, triterpen saponin – calendulosid), flavonoid (isorhamnetin, quercetin glycosid), carotenoid, polysaccharid, tinh dầu

Đặc điểm của cây

Cúc kim tiền là cây thảo một năm cao 30–60 cm, thân phân nhánh, phủ lông tuyến dính, có mùi hăng nhẹ. Lá đơn, hình thìa hoặc thuôn, không cuống. Cụm hoa hình đầu đường kính 4–7 cm, gồm hoa hình lưỡi màu vàng đến cam ở vòng ngoài và hoa hình ống ở giữa; hoa nở theo nắng. Quả bế cong hình móc. Loài có nguồn gốc Nam Âu, được trồng rộng rãi làm cảnh và làm dược liệu. Cần phân biệt với cúc vạn thọ (Tagetes) — khác chi, thường bị gọi chung là “marigold”.

Thành phần hóa học

  • Triterpen: este của faradiol (faradiol-3-O-laurat, -myristat, -palmitat) và các saponin triterpen (calendulosid) — thường được xem là nhóm hoạt chất chính.
  • Flavonoid: glycosid của isorhamnetin và quercetin (narcissin, rutin).
  • Carotenoid: lutein, β-caroten, lycopen — tạo màu cam vàng.
  • Polysaccharid, tinh dầu (sesquiterpen) với hàm lượng nhỏ.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Calendula Officinalis Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: tạo hương, dưỡng da.
  • Calendula Officinalis Flower Water: nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước. Chức năng theo CosIng: tạo hương, tạo vị (sản phẩm răng miệng).

Applications in Cosmetics

  • Chiết xuất hoa dùng trong kem dưỡng, sản phẩm cho em bé, kem sau cạo râu, son dưỡng với vai trò dưỡng da và tạo hương; nước cất hoa dùng để tạo hương, tạo vị (theo CosIng).
  • Là thành phần kinh điển của các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da em bé.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love