Cây cúc bất tử Ý (Helichrysum italicum)

Cúc bất tử Ý (Helichrysum italicum): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Cúc bất tử Ý (Helichrysum italicum), thường gọi là immortelle, là cây bụi nhỏ vùng Địa Trung Hải có hoa vàng giữ màu rất lâu khi khô, lá thơm mùi như cà ri. Chiết xuất có tên INCI Helichrysum Italicum Extract.

Cây cúc bất tử Ý (Helichrysum italicum)
Cúc bất tử Ý (Helichrysum italicum). Ảnh: Thérèse Gaigé, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Cúc bất tử Ý, cúc cà ri (curry plant), immortelle, everlasting
Tên khoa học Helichrysum italicum (Roth) G.Don
Họ Cúc (Asteraceae)
Bộ phận dùng Toàn cây trên mặt đất (hoa, lá)
Tên INCI Helichrysum Italicum Extract
Chức năng (CosIng) giảm bã nhờn, tạo hương, làm dịu da
Nhóm hoạt chất chính Tinh dầu (neryl acetat, italidion — β-dicetone, α-pinen, γ-curcumen), flavonoid (naringenin, kaempferol), acylphloroglucinol (arzanol), pyron

Đặc điểm của cây

Cúc bất tử Ý là cây bụi nhỏ thường xanh cao 30–60 cm, thân gốc hóa gỗ, phân nhiều cành. Lá hẹp hình kim, phủ lông bạc, rất thơm (mùi cà ri, mật ong). Cụm hoa gồm nhiều đầu hoa nhỏ màu vàng tươi xếp thành ngù, các lá bắc khô xác như giấy nên hoa giữ màu và hình dạng khi khô — nguồn gốc tên “bất tử”. Loài mọc trên đất đá khô, cát ven biển Địa Trung Hải, nhiều nhất ở Corsica (Pháp), Croatia, Bosnia, Ý. Tinh dầu cúc bất tử Corsica là một trong những tinh dầu đắt giá nhất.

Thành phần hóa học

  • Tinh dầu: neryl acetat, các β-dicetone (italidion) đặc trưng, α-pinen, γ-curcumen, β-caryophyllen — tỷ lệ thay đổi mạnh theo vùng trồng.
  • Flavonoid: naringenin, kaempferol, apigenin glycosid.
  • Acylphloroglucinol (arzanol), pyron (micropyron) và acid phenolic.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Helichrysum Italicum Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: giảm bã nhờn, tạo hương, làm dịu da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, serum, sản phẩm cho da dầu với vai trò giảm bã nhờn, tạo hương và làm dịu da (theo CosIng).
  • Là nguyên liệu tiêu biểu của mỹ phẩm Pháp dòng “immortelle”.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love