Chloroxylenol (Cloroxylenol) – Chất bảo quản kháng khuẩn, sát khuẩn – công thức cấu tạo

Cloroxylenol (PCMX) – chất bảo quản và sát khuẩn gốc phenol

Cloroxylenol (PCMX, parachlorometaxylenol) là dẫn chất phenol clo hóa, thành phần của nhiều dung dịch sát khuẩn da quen thuộc. Với vai trò tá dược, cloroxylenol được dùng ở nồng độ thấp làm chất bảo quản cho kem, thuốc mỡ và thuốc nhỏ tai.

Thông tin nhanh

Tên khác PCMX, 4-chloro-3,5-dimethylphenol, p-chloro-m-xylenol, Nipacide PX
Số CAS 88-04-0
Công thức – KLPT C8H9ClO – 156,61
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn, chất sát khuẩn

Ứng dụng và nồng độ

Mục đích Nồng độ (%)
Chất bảo quản cho chế phẩm nhỏ tai và dùng ngoài 0,1–0,8
Bột sát khuẩn 0,5
Dung dịch sát khuẩn 2,5–5,0

Cloroxylenol cũng có mặt trong nhiều mỹ phẩm.

Hoạt tính kháng khuẩn

  • Tác dụng tốt trên vi khuẩn Gram dương, yếu hơn trên Gram âm; không tác dụng trên bào tử.
  • Thêm chất tạo phức như acid edetic làm tăng tác dụng trên trực khuẩn Gram âm.
  • pH dung dịch ít ảnh hưởng đến hoạt tính (khác nhiều chất bảo quản khác).
  • Hoạt tính có thể giảm do thất thoát vào bao bì hoặc tương tác với tá dược như chất diện hoạt không ion hóa.

Mô tả và tính chất

  • Tinh thể hoặc bột kết tinh trắng hoặc màu kem, mùi phenol đặc trưng; bay theo hơi nước.
  • Nóng chảy 114–116 °C; sôi 246 °C.
  • Dễ tan trong ethanol 95%; tan trong ether, terpen, dầu béo và dung dịch hydroxyd kiềm; rất khó tan trong nước.

Độ ổn định và bảo quản

Bền ở nhiệt độ phòng nhưng bay theo hơi nước. Tránh tiếp xúc cao su tự nhiên. Dung dịch nước dễ nhiễm vi sinh – cần biện pháp tránh nhiễm khi bảo quản hoặc pha loãng. Đựng trong bao bì polyethylen, thép thường hoặc thép không gỉ, đậy kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất diện hoạt không ion hóa và methylcellulose.

Sản xuất

Cho 3,5-dimethylphenol phản ứng với clo hoặc sulfuryl clorid (SO2Cl2).

An toàn và thao tác

Với vai trò tá dược, cloroxylenol được xem là tương đối không độc, không kích ứng, dù có báo cáo dị ứng da. Đường uống có độc tính nhẹ; đã có trường hợp tự đầu độc nặng hoặc tử vong do uống dung dịch sát khuẩn chứa cloroxylenol. Chất này kích ứng mắt – đeo kính bảo hộ; phân hủy nhiệt tạo khói độc.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (chế phẩm nhỏ tai; kem và nhũ tương dùng ngoài).
  • Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh.
  • Có chuyên luận trong BP và USP.

Chất liên quan: clorocresol.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Chloroxylenol trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love