Cây cây gai (Boehmeria nivea)

Cây gai (Boehmeria nivea): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Cây gai (Boehmeria nivea) quen thuộc với người Việt qua chiếc bánh gai Ninh Giang, và từ xưa là cây lấy sợi dệt vải (vải gai, ramie). Chiết xuất lá có tên INCI Boehmeria Nivea Leaf Extract.

Cây cây gai (Boehmeria nivea)
Cây gai (Boehmeria nivea). Ảnh: A. Barra, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Cây gai, gai làm bánh, trữ ma, ramie
Tên khoa học Boehmeria nivea (L.) Gaudich.
Họ Gai (Urticaceae)
Bộ phận dùng Lá
Tên INCI Boehmeria Nivea Leaf Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Flavonoid (rutin, quercetin glycosid), acid chlorogenic, acid phenolic, chlorophyll, chất xơ, polysaccharid

Đặc điểm của cây

Cây gai là cây bụi nhỏ sống lâu năm, cao 1–2 m, mọc thành bụi từ gốc. Lá mọc so le, hình tim rộng, mép có răng cưa, mặt trên xanh sẫm, mặt dưới phủ lớp lông trắng bạc dày như tuyết (tên nivea nghĩa là trắng như tuyết). Khác với cây tầm ma cùng họ, cây gai không có lông ngứa. Hoa đơn tính nhỏ, xếp thành chùm ở nách lá. Vỏ thân chứa sợi libe dài, bền, bóng như tơ — một trong những sợi thực vật lâu đời nhất. Cây có nguồn gốc Đông Á, được trồng ở Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Brazil.

Thành phần hóa học

  • Flavonoid: rutin, quercetin và kaempferol glycosid.
  • Acid phenolic: acid chlorogenic, acid caffeic.
  • Chlorophyll (lá gai được dùng tạo màu đen xanh cho bánh), chất xơ, polysaccharid, protein.
  • Vỏ thân: sợi cellulose (không thuộc bộ phận dùng của INCI này).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Boehmeria Nivea Leaf Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, toner, mặt nạ với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Được dùng trong một số dòng mỹ phẩm Hàn Quốc (moshi) theo phong cách thảo mộc.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Lá gai được dùng làm thực phẩm (bánh gai); chiết xuất dùng ngoài da hiếm gây kích ứng, nhưng vẫn có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm.
  • Kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và vi sinh.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love