Cây bông (Gossypium herbaceum): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Cây bông (Gossypium herbaceum) là một trong bốn loài bông được thuần hóa, cho xơ bông dệt vải và hạt ép dầu. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Gossypium Herbaceum (Cotton) Extract và Gossypium Herbaceum (Cotton) Seed Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Bông, bông vải, bông cỏ, Levant cotton |
| Tên khoa học | Gossypium herbaceum L. |
| Họ | Bông (Malvaceae) |
| Bộ phận dùng | Toàn cây (theo CosIng) và hạt |
| Tên INCI | Gossypium Herbaceum (Cotton) Extract Gossypium Herbaceum (Cotton) Seed Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Hạt: dầu béo (acid linoleic, palmitic), protein, gossypol (sắc tố polyphenol độc). Cây: flavonoid, tanin |
Đặc điểm của cây
Gossypium herbaceum là cây bụi nhỏ hoặc cây thảo lâu năm cao 1–1,5 m. Lá xẻ 3–7 thùy như bàn tay. Hoa lớn, cánh màu vàng nhạt với đốm tía ở gốc, bao bởi 3 lá bắc lớn có răng. Quả nang (quả bông) chín nứt ra, để lộ các hạt phủ lớp xơ trắng dài — chính là sợi bông. Loài có nguồn gốc châu Phi – Ả Rập, được trồng lâu đời ở Ấn Độ; bông thương mại ngày nay chủ yếu là G. hirsutum (bông luồi). Ở Việt Nam, bông từng được trồng nhiều ở Ninh Thuận, Đắk Lắk.
Thành phần hóa học
- Hạt bông: dầu béo (acid linoleic chiếm ưu thế, acid palmitic, acid oleic), protein, gossypol — sắc tố polyphenol có trong các tuyến chấm đen của hạt, độc với động vật dạ dày đơn.
- Cây, lá, hoa: flavonoid (quercetin, gossypetin glycosid), tanin, acid phenolic.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Gossypium Herbaceum (Cotton) Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
- Gossypium Herbaceum (Cotton) Seed Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, lotion, sản phẩm chăm sóc cơ thể, sản phẩm cho em bé với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Thường được chọn cho sản phẩm có thông điệp “mềm mại như bông”, sản phẩm da nhạy cảm.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Gossypium herbaceum — https://en.wikipedia.org/wiki/Gossypium_herbaceum
- Wikipedia – Gossypol — https://en.wikipedia.org/wiki/Gossypol
- European Commission – CosIng: Gossypium Herbaceum (Cotton) Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Gossypium Herbaceum (Cotton) Seed Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Gossypium herbaceum L. — https://www.gbif.org/species/3152658
- Ảnh: Dr.S.Soundarapandian, Wikimedia Commons, Public domain — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:%E0%AE%AA%E0%AE%B0%E0%AF%81%E0%AE%A4%E0%AF%8D%E0%AE%A4%E0%AE%BF2.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



