Cây bưởi (Citrus maxima)

Bưởi (Citrus maxima): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Bưởi (Citrus maxima, tên INCI Citrus grandis) là loại quả có múi lớn nhất, gắn với văn hóa Việt từ mâm ngũ quả đến nồi nước lá bưởi gội đầu. Trong mỹ phẩm, vỏ và hạt bưởi được dùng với tên INCI Citrus Grandis (Grapefruit) Peel Extract và Seed Extract. Lưu ý: dù INCI ghi chú “grapefruit”, Citrus grandis là bưởi (pomelo); bưởi chùm grapefruit là Citrus × paradisi, loài lai giữa bưởi và cam, có bài riêng.

Cây bưởi (Citrus maxima)
Bưởi (Citrus maxima). Ảnh: Judgefloro, Wikimedia Commons, giấy phép Public domain.

Thông tin nhanh

Tên gọi Bưởi, pomelo, shaddock
Tên khoa học Citrus maxima (Burm.) Merr.
Tên đồng nghĩa Citrus grandis (L.) Osbeck (tên dùng trong INCI)
Họ Cam (Rutaceae)
Bộ phận dùng Vỏ quả và hạt
Tên INCI Citrus Grandis (Grapefruit) Peel Extract
Citrus Grandis (Grapefruit) Seed Extract
Chức năng (CosIng) làm se da, dưỡng da, làm tươi mát da (tonic), tạo hương
Nhóm hoạt chất chính Vỏ: tinh dầu (limonen chiếm ưu thế), flavanon (naringin, neohesperidin), pectin, coumarin. Hạt: limonoid (limonin, nomilin), dầu béo, pectin

Đặc điểm của cây

Bưởi là cây gỗ nhỏ cao 5–15 m, cành có gai. Lá lớn, cuống lá có cánh rộng hình tim — đặc điểm dễ nhận biết. Hoa trắng, to, rất thơm (hoa bưởi dùng ướp trà, cất tinh dầu). Quả rất lớn, vỏ dày có lớp cùi trắng xốp, múi to, tép vàng hoặc hồng đỏ. Bưởi là một trong bốn loài cam chanh gốc (cùng với quýt, thanh yên, chanh papeda) mà từ đó lai tạo ra hầu hết cây có múi trồng ngày nay; có nguồn gốc Đông Nam Á. Việt Nam nổi tiếng với bưởi Năm Roi, da xanh, Diễn, Phúc Trạch.

Thành phần hóa học

  • Tinh dầu vỏ: limonen chiếm phần lớn, cùng myrcen, α-pinen, các aldehyd và nootkaton (lượng nhỏ).
  • Flavanon glycosid ở vỏ, cùi: naringin (vị đắng), neohesperidin, naringenin.
  • Pectin hàm lượng cao ở cùi trắng; furanocoumarin với hàm lượng nhỏ.
  • Hạt: limonoid (limonin, nomilin — tạo vị đắng), dầu béo, chất nhầy pectin ở vỏ hạt.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Citrus Grandis (Grapefruit) Peel Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm se da, dưỡng da, làm tươi mát da (tonic), tạo hương.
  • Citrus Grandis (Grapefruit) Seed Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm se da, dưỡng da, làm tươi mát da (tonic), tạo hương.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong dầu gội, tinh chất dưỡng tóc, toner, sữa tắm với vai trò làm se, dưỡng da, làm tươi mát da và tạo hương (theo CosIng).
  • Là nguyên liệu tiêu biểu của các sản phẩm chăm sóc tóc “vỏ bưởi” trên thị trường Việt Nam; chiết xuất hạt được dùng trong sản phẩm làm sạch.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love