Bưởi chùm (Citrus × paradisi): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Bưởi chùm (Citrus × paradisi), grapefruit, là loài cam chanh lai giữa bưởi và cam, quả mọc thành chùm như chùm nho (grape). Chiết xuất quả có tên INCI Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract. CPC1 có bài riêng về bưởi (Citrus maxima) — một trong hai loài bố mẹ của bưởi chùm.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Bưởi chùm, bưởi Mỹ, grapefruit |
| Tên khoa học | Citrus × paradisi Macfad. |
| Họ | Cam (Rutaceae) |
| Bộ phận dùng | Quả |
| Tên INCI | Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Flavanon (naringin — vị đắng, narirutin), furanocoumarin (bergamottin, 6′,7′-dihydroxybergamottin), vitamin C, carotenoid (lycopen ở giống ruột đỏ), tinh dầu vỏ (limonen, nootkaton) |
Đặc điểm của cây
Bưởi chùm là cây gỗ nhỏ thường xanh cao 5–6 m, lá bóng, cuống lá có cánh hẹp. Hoa trắng, thơm. Quả hình cầu đường kính 10–15 cm, nhỏ hơn bưởi ta, vỏ mỏng hơn, màu vàng hoặc hồng; ruột vàng, hồng hoặc đỏ, vị chua ngọt hơi đắng. Bưởi chùm xuất hiện ở Barbados vào thế kỷ XVIII từ lai tự nhiên giữa bưởi (C. maxima) và cam ngọt (C. × sinensis), nay trồng nhiều ở Mỹ (Florida, Texas), Trung Quốc, Nam Phi. Một số hệ thống phân loại (như GBIF) gộp vào Citrus × aurantium.
Thành phần hóa học
- Flavanon: naringin (tạo vị đắng đặc trưng), narirutin, naringenin.
- Furanocoumarin: bergamottin, 6′,7′-dihydroxybergamottin — nhóm chất nổi tiếng vì tương tác với thuốc khi uống nước bưởi chùm.
- Vitamin C, carotenoid (lycopen, β-caroten ở giống ruột đỏ), acid hữu cơ, pectin.
- Tinh dầu vỏ: limonen chiếm ưu thế, nootkaton (hương đặc trưng).
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong toner, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Hương bưởi chùm tươi mát, được ưa chuộng trong sản phẩm làm sạch và sản phẩm cho da dầu.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Grapefruit — https://en.wikipedia.org/wiki/Grapefruit
- Wikipedia – Bergamottin — https://en.wikipedia.org/wiki/Bergamottin
- European Commission – CosIng: Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Citrus × paradisi Macfad. — https://www.gbif.org/species/7469645
- Ảnh: Amada44, Wikimedia Commons, CC BY 3.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Citrus_x_paradisi_(Macfad.)_Pompelino_Grapefruit_002.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



