Cây bao báp (Adansonia digitata)

Bao báp (Adansonia digitata): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Bao báp (Adansonia digitata) là cây biểu tượng của xavan châu Phi, sống hàng nghìn năm với thân khổng lồ. Trong mỹ phẩm, quả, cùi quả và hạt bao báp được dùng với tên INCI Adansonia Digitata Fruit Extract, Pulp Extract và Seed Extract.

Cây bao báp (Adansonia digitata)
Bao báp (Adansonia digitata). Ảnh: Forest & Kim Starr, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Bao báp, baobab, cây bánh mì khỉ
Tên khoa học Adansonia digitata L.
Họ Bông (Malvaceae)
Bộ phận dùng Quả (cùi quả) và hạt
Tên INCI Adansonia Digitata Seed Extract
Adansonia Digitata Fruit Extract
Adansonia Digitata Pulp Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da, làm mềm da, giữ ẩm
Nhóm hoạt chất chính Cùi quả: vitamin C, pectin, polyphenol, acid hữu cơ, khoáng (calci, kali). Hạt: dầu béo (acid oleic, linoleic, palmitic), protein

Đặc điểm của cây

Bao báp là cây gỗ rụng lá, cao 5–25 m nhưng thân rất to, đường kính có thể trên 10 m, trữ nhiều nước trong thân để vượt mùa khô. Lá kép chân vịt 5–7 lá chét (tên digitata nghĩa là như ngón tay). Hoa lớn màu trắng, thõng xuống, nở về đêm, được dơi thụ phấn. Quả hình trứng dài, vỏ gỗ phủ lông mịn, bên trong là cùi quả khô, xốp, màu trắng, vị chua, bao lấy nhiều hạt hình thận. Cây phân bố ở vùng khô hạn châu Phi cận Sahara.

Thành phần hóa học

  • Cùi quả: vitamin C hàm lượng cao, pectin và chất xơ hòa tan, polyphenol (procyanidin, flavonol), acid hữu cơ; khoáng chất calci, kali, magnesi.
  • Hạt: dầu béo cân bằng giữa acid oleic, acid linoleic và acid palmitic, có một lượng nhỏ acid béo vòng propen (cyclopropenoid); protein.
  • Lá và vỏ thân chứa chất nhầy (không thuộc các INCI trong bài).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Adansonia Digitata Seed Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Adansonia Digitata Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm mềm da.
  • Adansonia Digitata Pulp Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm mềm da, giữ ẩm, dưỡng da.

Dầu hạt bao báp (INCI Adansonia Digitata Seed Oil) là nguyên liệu khác, rất phổ biến trong mỹ phẩm, có tên INCI riêng.

Applications in Cosmetics

  • Chiết xuất hạt dùng với vai trò dưỡng da; chiết xuất quả với vai trò làm mềm da; chiết xuất cùi quả với vai trò làm mềm, giữ ẩm và dưỡng da (theo CosIng).
  • Có mặt trong kem dưỡng, sữa dưỡng thể, dầu xả, sản phẩm theo chủ đề “châu Phi” và thương mại công bằng.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love