Cây anh đào đen (Prunus serotina)

Anh đào đen (Prunus serotina): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Anh đào đen (Prunus serotina) là cây gỗ lớn vùng Bắc Mỹ, quả nhỏ màu đen tím, gỗ quý dùng làm đồ nội thất. Trong mỹ phẩm, chiết xuất quả có tên INCI Prunus Serotina (Wild Cherry) Fruit Extract.

Cây anh đào đen (Prunus serotina)
Anh đào đen (Prunus serotina). Ảnh: Nicholas A. Tonelli from Pennsylvania, USA, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 2.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Anh đào đen, anh đào dại Bắc Mỹ, black cherry, wild cherry
Tên khoa học Prunus serotina Ehrh.
Họ Hoa hồng (Rosaceae)
Bộ phận dùng Quả
Tên INCI Prunus Serotina (Wild Cherry) Fruit Extract
Chức năng (CosIng) tạo hương, giữ ẩm, dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Quả: anthocyanin (cyanidin-3-glucosid, cyanidin-3-rutinosid), acid phenolic, đường, acid hữu cơ. Vỏ, lá, hạt: glycosid cyanogen (prunasin, amygdalin)

Đặc điểm của cây

Anh đào đen là cây gỗ rụng lá cao 15–30 m, vỏ thân non nhẵn có bì khổng nằm ngang, vỏ già nứt thành vảy đen như “than cháy”. Lá hình mác, bóng, mép có răng cưa nhỏ. Hoa trắng nhỏ xếp thành chùm dài buông xuống, nở muộn hơn các loài anh đào khác (tên serotina nghĩa là muộn). Quả hạch nhỏ đường kính khoảng 1 cm, chín từ đỏ chuyển tím đen, vị ngọt hơi đắng chát. Loài bản địa miền đông Bắc Mỹ, đã trở thành cây xâm lấn ở một số vùng châu Âu.

Thành phần hóa học

  • Anthocyanin: cyanidin-3-glucosid, cyanidin-3-rutinosid tạo màu tím đen của quả.
  • Acid phenolic (acid chlorogenic, acid neochlorogenic), flavonol, procyanidin.
  • Đường, acid hữu cơ (malic).
  • Glycosid cyanogen: prunasin ở vỏ thân, lá và amygdalin ở hạt — giải phóng hydro cyanid khi thủy phân; thịt quả chín có rất ít.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Prunus Serotina (Wild Cherry) Fruit Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: tạo hương, giữ ẩm, dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong toner, sữa tắm, kem dưỡng với vai trò dưỡng da, giữ ẩm và tạo hương (theo CosIng).
  • Được chọn cho các dòng sản phẩm hương anh đào, quả mọng.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Lá, vỏ và hạt anh đào đen chứa glycosid cyanogen — nguyên liệu chỉ nên chiết từ thịt quả, có thông số cyanid phù hợp.
  • Người dị ứng quả họ Hoa hồng (đào, mận, anh đào) có thể dị ứng chéo.
  • Anthocyanin kém bền với ánh sáng, nhiệt và pH trung tính – kiềm; kiểm soát vi sinh, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love