Alcol stearylic – chất làm cứng, ổn định kem và thuốc mỡ
Alcol stearylic (1-octadecanol) là alcol béo no C18 dạng rắn sáp. Trong mỹ phẩm, kem và thuốc mỡ dùng ngoài, alcol stearylic là chất làm cứng – tăng độ nhớt, qua đó tăng độ ổn định của nhũ tương; ngoài ra có tính làm mềm, nhũ hóa yếu và tăng khả năng giữ nước của thuốc mỡ (ví dụ vaselin).
Thông tin nhanh
| Tên khác | 1-Octadecanol, n-octadecanol, octadecyl alcohol; Cachalot, Crodacol S95, Hyfatol 18-95/18-98, Lanette 18, Lipocol S, Rita SA, Stearol, Stenol, Tego Alkanol 18 |
| Số CAS | 112-92-5 |
| Công thức – KLPT | C18H38O – 270,48 (chất tinh khiết) |
| Thành phần | Ph.Eur.: 1-octadecanol ≥ 95%; USP-NF: ≥ 90%, phần còn lại chủ yếu là alcol cùng dãy |
| Nhóm chức năng | Chất làm cứng |
Applications
- Chất làm cứng, ổn định nhũ tương trong kem, thuốc mỡ, mỹ phẩm.
- Làm mềm; tăng khả năng giữ nước của thuốc mỡ.
- Viên nén giải phóng có kiểm soát, thuốc đặt, vi cầu.
- Được nghiên cứu làm chất tăng thấm qua da.
Mô tả và tính chất
- Mảnh, vảy hoặc hạt sáp cứng, trắng, mùi nhẹ đặc trưng, vị nhạt.
- Khoảng nóng chảy theo dược điển: JP 56–62 °C; Ph.Eur. 57–60 °C; USP-NF 55–60 °C (chất tinh khiết 59,4–59,8 °C); điểm đông đặc 55–57 °C.
- Sôi 210,5 °C ở 2 kPa; điểm chớp cháy 191 °C (cốc hở); tỷ trọng thực 0,884–0,906 g/cm³; chiết suất 1,4388 (60 °C); độ nhớt 9,82 mPa·s (64 °C).
- Tan trong cloroform, ethanol 95%, ether, hexan, propylen glycol, dầu thực vật; hầu như không tan trong nước.
Độ ổn định và bảo quản
Bền với acid và kiềm, thường không bị ôi. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh và acid mạnh.
Sản xuất
Trước đây điều chế từ dầu cá nhà táng; nay chủ yếu tổng hợp bằng khử ethyl stearat với lithi nhôm hydrid (hoặc hydro hóa acid béo/ester từ dầu thực vật).
An toàn và thao tác
Nói chung được xem là vô hại, không độc; đã có báo cáo mày đay tiếp xúc và quá mẫn với chế phẩm dùng ngoài chứa alcol stearylic, có thể do tạp chất hơn là bản thân alcol stearylic. Liều uống có thể gây tử vong ở người được ước tính trên 15 g/kg. LD50 (chuột cống, uống): 20 g/kg. Đeo kính bảo hộ và găng tay.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nén uống, trực tràng, dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: alcol cetostearylic, alcol cetylic, acid stearic.
Nguyên liệu tại CPC1
CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Stearyl Alcohol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




