Tartaric Acid (Acid tartric (L-(+)-tartaric acid)) – Acid hóa, tạo sủi, tạo phức kim loại – công thức cấu tạo

Acid tartric – chất acid hóa, thành phần acid của viên sủi

Acid tartric (L-(+)-tartaric acid, E334) là acid dicarboxylic có hai nhóm hydroxyl, công thức C4H6O6, có tự nhiên trong nhiều loại quả, nhất là nho. Trong bào chế, đây là chất acid hóa và đặc biệt là thành phần acid của cốm, bột và viên sủi khi phối hợp với bicarbonat.

Thông tin nhanh

Tên khác L-(+)-tartaric acid, d-tartaric acid, (2R,3R)-2,3-dihydroxybutan-1,4-dioic acid, 2,3-dihydroxysuccinic acid, E334
Tên dược điển BP, JP: Tartaric acid; Ph.Eur.: Acidum tartaricum; USP-NF: Tartaric acid
Số CAS 87-69-4
Công thức – khối lượng phân tử C4H6O6 – 150,09
Nhóm chức năng Chất acid hóa, chất tăng vị, chất tạo phức (cô lập ion kim loại)

Applications

  • Chế phẩm sủi bọt: ứng dụng quan trọng nhất – làm thành phần acid, phản ứng với natri/kali bicarbonat giải phóng CO2 khi hòa vào nước, dùng trong cốm, bột và viên sủi.
  • Chất acid hóa, điều chỉnh vị chua trong dung dịch, siro uống, đồ uống, bánh kẹo và thực phẩm.
  • Chất tạo phức cô lập ion kim loại và chất hiệp đồng chống oxy hóa (tăng hiệu quả của chất chống oxy hóa chính).

Viên sủi chứa acid tartric và bicarbonat dễ dính chày cối khi dập và có thể phản ứng sớm ngay ở trạng thái rắn khi bị nén hoặc hút ẩm – cần kiểm soát độ ẩm môi trường sản xuất và bao bì chống ẩm.

Mô tả và tính chất

  • Tinh thể đơn tà không màu hoặc bột kết tinh trắng đến gần trắng; không mùi, vị rất chua.
  • pH ≈ 2,2 (dung dịch 1,5% kl/tt); pKa1 = 2,93 và pKa2 = 4,23 ở 25 °C.
  • Tỷ trọng 1,76 g/cm³; nhiệt độ nóng chảy 168–170 °C; năng suất quay cực riêng khoảng +12° (dung dịch 20%).
  • Dung dịch 3,9% kl/tt đẳng thẩm thấu với huyết thanh.
  • Rất dễ tan trong nước (1 trong 0,75 ở 20 °C; 1 trong 0,5 ở 100 °C); tan trong methanol (1 trong 1,7), ethanol 95% (1 trong 2,5), propan-1-ol (1 trong 10,5); tan trong glycerin; khó tan trong ether (1 trong 250); thực tế không tan trong cloroform.
  • Dược điển giới hạn các tạp như oxalat, sulfat, calci, clorid, kim loại nặng; định lượng 99,5–101,0% (Ph.Eur.) hoặc 99,7–100,5% (USP-NF) trên chế phẩm khô.

Độ ổn định và bảo quản

Nguyên liệu dạng khối ổn định. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

  • Tương kỵ với bạc.
  • Phản ứng với carbonat và bicarbonat kim loại – chính là tính chất được khai thác trong chế phẩm sủi, nhưng cũng là lý do phải tách hoặc chống ẩm khi hai thành phần này nằm cùng công thức.

Sản xuất

Có tự nhiên trong nhiều loại quả ở dạng acid tự do hoặc muối calci, magnesi, kali. Quy mô công nghiệp, L-(+)-acid tartric đi từ kali tartrat (cream of tartar) – phụ phẩm của ngành làm rượu vang: xử lý bằng acid hydrocloric, thêm muối calci để kết tủa calci tartrat không tan, lọc lấy tủa rồi cho phản ứng với acid sulfuric 70% để giải phóng acid tartric, loại calci sulfat.

An toàn và thao tác

  • Dùng rộng rãi trong thực phẩm và chế phẩm uống, dùng ngoài và tiêm; nhìn chung được xem là không độc, không kích ứng. Dung dịch đặc gây kích ứng nhẹ; uống acid không pha loãng có thể gây viêm dạ dày – ruột.
  • Thời điểm sách xuất bản, WHO chưa đặt ADI cho L-(+)-acid tartric; ADI của mononatri L-(+)-tartrat là đến 30 mg/kg thể trọng. (Ngoài sách) EFSA đánh giá lại năm 2020 đã đặt ADI nhóm 240 mg/kg thể trọng/ngày cho acid tartric và các muối tartrat (tính theo acid tartric).
  • LD50 (chuột nhắt, tĩnh mạch): 0,49 g/kg.
  • Có thể kích ứng mắt – dùng kính bảo hộ, găng cao su hoặc nhựa. Khi nung đến phân hủy tạo khói và hơi cay xè.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS tại Mỹ; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E334).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch; dung dịch, siro, viên nén uống; viên ngậm dưới lưỡi; màng dùng ngoài; chế phẩm trực tràng, âm đạo); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex. Dạng được dược điển quy định là đồng phân L-(+) tự nhiên.

Chất liên quan: acid citric monohydrat, acid fumaric, acid malic.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Tartaric Acid trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love