Sorbic Acid (Acid sorbic) – Chất bảo quản kháng khuẩn, kháng nấm – công thức cấu tạo

Acid sorbic (E200) – chất bảo quản kháng nấm cho thuốc uống, dùng ngoài

Acid sorbic (acid 2,4-hexadienoic, E200) là chất bảo quản kháng khuẩn – chủ yếu kháng nấm, có tác dụng kháng khuẩn – dùng trong dược phẩm, thực phẩm, chế phẩm dinh dưỡng qua ống và mỹ phẩm, nồng độ 0,05–0,2% trong thuốc uống và dùng ngoài, nhất là công thức chứa chất diện hoạt không ion.

Thông tin nhanh

Tên khác 2,4-Hexadienoic acid, (E,E)-sorbic acid, hexadienic acid, crotylidene acetic acid, 2-propenylacrylic acid, E200; Sorbistat K
Số CAS 110-44-1 (đồng phân E,E)
Công thức – KLPT C6H8O2 – 112,13
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn

Applications

  • Chất bảo quản 0,05–0,2% trong thuốc uống và dùng ngoài; dùng được cùng protein, enzym, gelatin, gôm thực vật. Hiệu quả cho dung dịch promethazin hydroclorid ở 1 g/L.
  • Kém bền và tác dụng kháng khuẩn hạn chế – thường phối chất bảo quản khác hoặc glycol (hiệp đồng).

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trắng đến trắng vàng, không vị, mùi nhẹ đặc trưng.
  • Hoạt tính: tốt nhất ở pH 4,5, hầu như không tác dụng trên pH 6. MIC ở pH 6 (µg/mL): C. albicans 25–50; E. coli, K. pneumoniae, P. cepacia, S. aureus 50–100; P. aeruginosa, P. fluorescens 100–300; Penicillium notatum 200–300; Clostridium sporogenes 100–500; A. niger, S. cerevisiae 200–500.
  • Nóng chảy 134,5 °C; sôi 228 °C (phân hủy); pKa 4,76; tỷ trọng 1,20 g/cm³; điểm chớp cháy 127 °C.
  • Độ tan (20 °C): ethanol, methanol 1/8; ethanol 95% 1/10; aceton 1/11; cloroform 1/15; propylen glycol 1/19; ether 1/30; glycerin 1/320; nước 1/400 (30 °C), 1/26 (100 °C). Trong siro, độ tan giảm khi tăng hàm lượng đường.

Độ ổn định và bảo quản

  • Nhạy oxy hóa, nhất là dưới ánh sáng; dễ oxy hóa trong dung dịch nước hơn ở dạng rắn; ổn định được bằng chất chống oxy hóa phenol như 0,02% propyl gallat.
  • Dung dịch không có chất chống oxy hóa phân hủy nhanh trong bao bì polypropylen, PVC, polyethylen; trong thủy tinh dung dịch rất nhạy pH – cần kiểm tra độ tinh khiết vi sinh sau bảo quản lâu.
  • Dễ cháy khi gặp nhiệt, lửa. Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, không quá 40 °C.

Tương kỵ

Tương kỵ với base, chất oxy hóa, chất khử. Mất một phần hoạt tính khi có chất diện hoạt không ion và nhựa. Muối kim loại nặng xúc tác oxy hóa. Phản ứng với acid amin chứa lưu huỳnh – có thể ngăn bằng acid ascorbic, propyl gallat hoặc BHT.

Sản xuất

Chiết dạng lacton (acid parasorbic) từ quả thanh lương trà (Sorbus aucuparia). Tổng hợp bằng ngưng tụ crotonaldehyd với keten (xúc tác bor trifluorid) hoặc với acid malonic trong pyridin; hoặc từ 1,1,3,5-tetraalkoxyhexan; hoặc lên men sorbaldehyd/sorbitol.

An toàn và thao tác

Nói chung được xem là không độc; đã có báo cáo phản ứng kích ứng da và (ít hơn) quá mẫn dị ứng da, viêm da tróc vảy do thuốc mỡ, viêm kết mạc dị ứng do dung dịch kính áp tròng, mày đay tiếp xúc quanh miệng. Chưa ghi nhận phản ứng khi dùng toàn thân. WHO đặt ADI tổng cho acid sorbic và muối calci, kali, natri (tính theo acid sorbic) đến 25 mg/kg. Không gây ung thư, quái thai khi động vật ăn đến 10% khẩu phần. LD50 (chuột cống, uống): 7,36 g/kg. Có thể kích ứng da, mắt, hô hấp – đeo kính, găng tay, khẩu trang.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E200).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (dung dịch nhỏ mắt; nang, dung dịch, siro, viên nén uống; dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: kali sorbat, calci sorbat, natri sorbat, acid benzoic.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sorbic Acid trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love