Pentetic Acid (Acid pentetic (DTPA)) – Chất tạo phức – công thức cấu tạo

Acid pentetic (DTPA) – chất tạo phức ion kim loại, chống oxy hóa

Acid pentetic (DTPA, acid diethylentriamin pentaacetic) là chất tạo phức mạnh họ aminopolycarboxylic, tương tự EDTA nhưng có 5 nhóm carboxyl. Trong ngành dược, DTPA chủ yếu là chất tạo phức trong chế phẩm tạo ảnh phóng xạ và cộng hưởng từ; ngoài ra là chất chống oxy hóa (bắt ion kim loại xúc tác) và chất đồng bảo quản.

Thông tin nhanh

Tên khác DTPA, acid diethylentriamin-N,N,N’,N”,N”-pentaacetic, pentacarboxymethyl diethylentriamin, acidum penteticum
Số CAS 67-43-6
Công thức – KLPT C14H23N3O10 – 393,35
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn, chất tạo phức
Dược điển USP-NF

Applications

  • Chất tạo phức để điều chế chất tạo ảnh dược chất phóng xạ và chất tương phản cộng hưởng từ (MRI); chất mang cho đồng vị bắt neutron trong xạ trị.
  • Phức DTPA – đồng vị được dùng làm chất thay thế hoạt chất trong nghiên cứu xạ hình.
  • Chống oxy hóa: tạo phức với ion kim loại, giảm hình thành gốc oxy hoạt động khi đông khô.
Công dụng Nồng độ (%)
Chất chống oxy hóa 0,1–0,3
Chất đồng bảo quản 0,05

Mô tả và tính chất

  • Chất rắn kết tinh trắng, gần như không mùi.
  • pH dung dịch 1%: 2,1–2,5; điểm chảy 220–222 °C; tan 1 trong 200 phần nước (25 °C).
  • USP-NF: hàm lượng 98,0–100,5%.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Hoạt tính tạo phức có thể gây tác dụng không mong muốn trong công thức chứa ion kim loại; phức chelat mong muốn có thể bị các ion khác trong công thức thay thế.

Sản xuất

Hình thành trong quá trình điều chế acid aminocarboxylic và muối của nó.

An toàn và thao tác

  • Dùng trong thuốc tiêm tủy sống và tĩnh mạch. Dạng tinh khiết độc vừa qua đường phúc mạc.
  • LD50 (chuột nhắt, phúc mạc): 0,54 g/kg; (chuột nhắt, uống): 4,84 g/kg.
  • Đun tới phân hủy sinh khói cay, kích ứng. Thao tác theo lưu ý thông thường.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (tiêm tủy sống, tĩnh mạch); có trong thuốc tiêm tĩnh mạch và tiêm khớp lưu hành tại Anh.
  • Có chuyên luận trong USP-NF.

Chất liên quan

  • Calci trinatri pentetat (CaNa3-DTPA; CAS 12111-24-9): tan trong nước, hầu như không tan trong ethanol; có trong FDA IID (tiêm tủy sống, tĩnh mạch); độc vừa qua đường tĩnh mạch, phúc mạc.
  • Pentanatri pentetat (C14H18N3Na5O10, KLPT 503,25; CAS 140-01-2): có trong FDA IID (tiêm tĩnh mạch); kích ứng vừa da và niêm mạc.
  • Kẽm trinatri pentetat (C14H18N3Na3O10Zn, KLPT 522,7).

Xem thêm acid edetic (EDTA), dinatri edetat, natri calci edetat.

Ghi chú: số EINECS 200-652-8; PubChem CID 3053.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Pentetic Acid trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love