Acacia (Gôm arabic) – Chất nhũ hóa, tạo hỗn dịch, tá dược dính, tăng độ nhớt

Gôm arabic (Acacia) – tá dược nhũ hóa, tạo hỗn dịch và tá dược dính

Gôm arabic (acacia, gum arabic, E414) là nhựa khô tiết ra từ thân và cành cây keo Acacia senegal và các loài keo gần gũi, mọc chủ yếu ở vùng Sudan và Senegal (châu Phi). Đây là một trong những tá dược tự nhiên lâu đời nhất, dùng trong thuốc uống và thuốc dùng ngoài với vai trò nhũ hóa, tạo hỗn dịch và làm tá dược dính.

Thông tin nhanh

Tên khác Acacia gum, gum arabic, gummi arabicum, talha gum, E414
Số CAS 9000-01-5
Bản chất Phức hợp polysaccharid – hemicellulose, khối lượng phân tử khoảng 240.000–580.000; nhân acid arabic liên kết với Ca, Mg, K và các đường arabinose, galactose, rhamnose
Nhóm chức năng Chất nhũ hóa, chất ổn định, chất tạo hỗn dịch, tá dược dính viên nén, chất tăng độ nhớt

Ứng dụng trong bào chế

Gôm arabic được dùng chủ yếu trong thuốc uống và thuốc dùng ngoài, thường phối hợp với gôm adragant (tragacanth). Các ứng dụng chính:

  • Nhũ hóa và tạo hỗn dịch – ứng dụng truyền thống, đặc biệt trong nhũ tương dầu/nước bào chế tại chỗ.
  • Tá dược dính viên nén – hiệu quả nhưng nếu dùng quá tay có thể kéo dài thời gian rã của viên.
  • Nền viên ngậm (pastille, lozenge) – dung dịch đậm đặc khi khô tạo khối rắn dẻo hoặc trong như thủy tinh.
  • Đã được nghiên cứu làm chất kết dính sinh học và trong viên giải phóng kéo dài.
  • Ngoài dược phẩm: mỹ phẩm, bánh kẹo, thực phẩm và hương liệu sấy phun.
Vai trò Nồng độ thường dùng (%)
Chất nhũ hóa 10–20
Nền viên ngậm 10–30
Chất tạo hỗn dịch 5–10
Tá dược dính viên nén 1–5

Mô tả và tính chất

  • Dạng vảy mỏng, hạt tròn, hạt cốm, bột hoặc bột sấy phun; màu trắng đến trắng ngà, không mùi, vị nhạt.
  • Tan trong khoảng 2,7 phần nước (tan chậm, gần hoàn toàn sau khoảng 2 giờ; loại sấy phun tan trong khoảng 20 phút); tan 1/20 trong glycerin và propylen glycol; hầu như không tan trong ethanol 95%.
  • pH dung dịch 5%: 4,5–5,0.
  • Độ nhớt dung dịch 30%: khoảng 100 mPa·s ở 20 °C. Dưới khoảng 25% dung dịch có tính chảy Newton; trên ngưỡng này độ nhớt tăng rất nhanh. Đun nóng kéo dài làm giảm độ nhớt.
  • Hút ẩm: độ ẩm cân bằng 8–13% ở độ ẩm tương đối 25–65%; trên khoảng 70% RH hút nước mạnh.

Độ ổn định và bảo quản

Dung dịch nước dễ bị vi khuẩn và enzym phân hủy. Có thể hạn chế bằng cách đun sôi nhanh để bất hoạt enzym, hoặc thêm chất bảo quản như acid benzoic 0,1%, natri benzoat 0,1% hay hỗn hợp methylparaben 0,17% + propylparaben 0,03%. Bột gôm cần đựng trong bao bì kín, để nơi khô mát.

Tương kỵ cần lưu ý

  • Tương kỵ với nhiều chất: ethanol 95%, muối sắt (III), tannin, phenol, cresol, thymol, vanilin, morphin, apomorphin, physostigmin, amidopyrin.
  • Gôm chứa enzym oxy hóa, có thể ảnh hưởng hoạt chất dễ bị oxy hóa – bất hoạt được bằng cách đun ở 100 °C trong thời gian ngắn.
  • Nhiều muối làm giảm độ nhớt; muối hóa trị 3 có thể gây đông tụ. Dung dịch mang điện âm, tạo coacervat với gelatin.
  • Trong nhũ tương, gôm arabic tương kỵ với xà phòng.

An toàn và thao tác

Gôm arabic được xem là gần như không độc khi dùng đường uống và ngoài da; có một số ít báo cáo quá mẫn khi hít hoặc nuốt. Không còn dùng đường tiêm do từng gây phản ứng phản vệ nặng. WHO không đặt mức ADI cho gôm arabic trong thực phẩm. Bột có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp – nên dùng găng tay, kính và khẩu trang chống bụi khi thao tác.

Tình trạng pháp lý

  • Được FDA xếp vào nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc uống, viên ngậm dưới lưỡi và ngậm má).
  • Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E414).
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: gôm guar, gôm adragant (tragacanth), ceratonia (gôm đậu carob). Do nguồn cung phụ thuộc lớn vào Sudan, một số công thức nhũ tương có thể dùng poloxamer 188 (12–15%) để đạt tính lưu biến tương tự.

Nguyên liệu tại CPC1

CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Acacia trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love