Chanh ta (Citrus × aurantiifolia): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Chanh ta (Citrus × aurantiifolia) là loại chanh quả tròn nhỏ vỏ mỏng thơm, gia vị không thể thiếu của ẩm thực Việt. Trong mỹ phẩm, nước cất quả chanh có tên INCI Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit Water. CPC1 có bài riêng về chanh vàng (Citrus × limon).

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Chanh ta, chanh giấy, chanh Key, lime |
| Tên khoa học | Citrus × aurantiifolia (Christm.) Swingle |
| Họ | Cam (Rutaceae) |
| Bộ phận dùng | Quả (nước cất) |
| Tên INCI | Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit Water |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Acid citric, vitamin C, flavonoid (hesperidin, naringin), tinh dầu vỏ (limonen, γ-terpinen, citral, β-pinen), furanocoumarin (bergapten, oxypeucedanin) |
Đặc điểm của cây
Chanh ta là cây bụi thường xanh cao 2–5 m, cành nhiều gai nhọn. Lá nhỏ hình bầu dục, cuống có cánh hẹp. Hoa nhỏ màu trắng. Quả tròn đường kính 3–5 cm, vỏ mỏng xanh bóng chuyển vàng khi chín, nhiều nước, rất chua, thơm. Chanh ta là cây lai cổ giữa thanh yên (C. medica) và một loài papeda (C. micrantha), có nguồn gốc Đông Nam Á; trồng khắp vùng nhiệt đới.
Thành phần hóa học
- Acid citric, vitamin C.
- Flavonoid: hesperidin, naringin, neohesperidin.
- Tinh dầu vỏ: limonen, γ-terpinen, β-pinen, citral.
- Furanocoumarin (bergapten, oxypeucedanin) — chanh là nguyên nhân kinh điển của viêm da do ánh sáng (“bỏng chanh”).
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit Water: nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Nước cất quả chanh dùng với vai trò dưỡng da theo CosIng, trong toner, xịt khoáng, sữa tắm.
- Mang lại hương chanh tươi mát.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Viêm da do ánh sáng: nước cốt, vỏ chanh ta dính trên da rồi ra nắng có thể gây bỏng, thâm — nguyên liệu cần thông số furanocoumarin thấp (nước cất thường chứa ít hơn dịch chiết).
- Limonen, citral phải ghi nhãn khi vượt ngưỡng theo quy định EU; kiểm soát vi sinh (nước cất), dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Key lime — https://en.wikipedia.org/wiki/Key_lime
- Wikipedia – Phytophotodermatitis — https://en.wikipedia.org/wiki/Phytophotodermatitis
- European Commission – CosIng: Citrus Aurantifolia (Lime) Fruit Water — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Citrus × aurantiifolia (Christm.) Swingle — https://www.gbif.org/species/3190164
- Ảnh: Forest and Kim Starr, Wikimedia Commons, CC BY 3.0 us — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Starr-140119-3194-Citrus_aurantifolia-leaf_with_Citrus_Swallow_tail_butterfly_larva-Hawea_Pl_Olinda-Maui_(25239283705).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



