Cây xà lách (Lactuca sativa)

Xà lách (Lactuca sativa): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Xà lách (Lactuca sativa) là loại rau ăn lá phổ biến nhất thế giới. Trong mỹ phẩm, chiết xuất lá xà lách có tên INCI Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Extract.

Cây xà lách (Lactuca sativa)
Xà lách (Lactuca sativa). Ảnh: Leon Brooks, Wikimedia Commons, giấy phép Public domain.

Thông tin nhanh

Tên gọi Xà lách, rau diếp, lettuce
Tên khoa học Lactuca sativa L.
Tên đồng nghĩa INCI dùng tên Lactuca Scariola Sativa (xà lách trồng, có quan hệ gần với xà lách dại Lactuca serriola)
Họ Cúc (Asteraceae)
Bộ phận dùng Lá
Tên INCI Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Nước, chất xơ, carotenoid (lutein, β-caroten), vitamin K, folat, acid phenolic (acid chicoric, acid chlorogenic), flavonoid; nhựa mủ chứa sesquiterpen lacton (lactucin, lactucopicrin)

Đặc điểm của cây

Xà lách là cây thảo một năm hoặc hai năm. Lá mọc thành hình hoa thị hoặc cuộn thành bắp, mép nguyên hoặc xoăn, màu xanh hoặc đỏ tía tùy giống. Khi trổ ngồng, cây mọc thân cao tới 1 m mang cụm hoa hình đầu nhỏ màu vàng; toàn cây có nhựa mủ trắng đắng. Xà lách được thuần hóa ở Ai Cập cổ đại từ xà lách dại (L. serriola) — ban đầu để lấy hạt ép dầu. Ở Việt Nam trồng khắp nơi, nhiều nhất ở Đà Lạt.

Thành phần hóa học

  • Nước chiếm phần lớn khối lượng lá; chất xơ.
  • Carotenoid (lutein, β-caroten), vitamin K, folat.
  • Acid phenolic: acid chicoric, acid chlorogenic; flavonoid (quercetin glycosid), anthocyanin ở xà lách đỏ.
  • Sesquiterpen lacton (lactucin, lactucopicrin) trong nhựa mủ — tạo vị đắng.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Lactuca Scariola Sativa (Lettuce) Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong toner, kem dưỡng, mặt nạ với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Được chọn cho các dòng mỹ phẩm “rau xanh”, sản phẩm dịu nhẹ.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love