Cây mận Kakadu (Terminalia ferdinandiana)

Mận Kakadu (Terminalia ferdinandiana): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Mận Kakadu (Terminalia ferdinandiana) là cây bản địa miền bắc nước Úc, quả nhỏ xanh vàng được xem là nguồn vitamin C tự nhiên cao nhất từng được ghi nhận. Chiết xuất quả có tên INCI Terminalia Ferdinandiana Fruit Extract.

Cây mận Kakadu (Terminalia ferdinandiana)
Mận Kakadu (Terminalia ferdinandiana). Ảnh: Allthingsnative, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Mận Kakadu, gubinge, billygoat plum
Tên khoa học Terminalia ferdinandiana Exell
Họ Bàng (Combretaceae)
Bộ phận dùng Quả
Tên INCI Terminalia Ferdinandiana Fruit Extract
Chức năng (CosIng) chống oxy hóa (bảo vệ công thức), làm sáng
Nhóm hoạt chất chính Vitamin C hàm lượng rất cao, acid ellagic và ellagitanin, acid gallic, flavonoid

Đặc điểm của cây

Mận Kakadu là cây gỗ nhỏ rụng lá cao 4–10 m, vỏ thân nhẵn màu xám kem. Lá lớn, hình trứng tròn, màu xanh nhạt, tập trung ở đầu cành. Hoa nhỏ màu trắng kem, thơm, xếp thành bông. Quả hạch hình trứng nhỏ dài 1,5–2 cm, màu xanh vàng, vị chua chát. Loài mọc ở rừng thưa nhiệt đới vùng Kimberley, Northern Territory (Úc), là thực phẩm truyền thống của người thổ dân; nay được thu hái và trồng thương mại. Cùng chi với bàng, chiêu liêu.

Thành phần hóa học

  • Vitamin C: hàm lượng acid ascorbic trong quả tươi thuộc hàng cao nhất trong các loại quả được phân tích.
  • Acid ellagic (tự do và dạng ellagitanin), acid gallic.
  • Flavonoid (quercetin, kaempferol glycosid), chất xơ.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Terminalia Ferdinandiana Fruit Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: chống oxy hóa (bảo vệ công thức), làm sáng.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong serum, kem dưỡng với vai trò chống oxy hóa cho công thức và làm sáng (theo CosIng).
  • Được chọn cho dòng sản phẩm “vitamin C tự nhiên”, mỹ phẩm thiên nhiên Úc.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Vitamin C tự nhiên dễ bị oxy hóa; hàm lượng thực trong thành phẩm phụ thuộc độ ổn định công thức.
  • Nguyên liệu có yếu tố tri thức bản địa — doanh nghiệp nên quan tâm nguồn gốc hợp pháp, chia sẻ lợi ích; kiểm soát vi sinh, kim loại nặng.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love