Tùng lam (Isatis tinctoria): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Tùng lam (Isatis tinctoria), woad, là cây họ Cải từng là nguồn thuốc nhuộm xanh chàm chính của châu Âu trước khi chàm nhiệt đới du nhập; rễ là vị “bản lam căn” trong y học cổ truyền. Chiết xuất rễ có tên INCI Isatis Tinctoria Root Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Tùng lam, bản lam căn (rễ), woad |
| Tên khoa học | Isatis tinctoria L. |
| Họ | Cải (Brassicaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ |
| Tên INCI | Isatis Tinctoria Root Extract |
| Chức năng (CosIng) | làm se da, bảo vệ da |
| Nhóm hoạt chất chính | Tiền chất indigo (isatan B, indican) → indigo và indirubin, alcaloid indol, glucosinolat, acid hữu cơ, polysaccharid |
Đặc điểm của cây
Tùng lam là cây thảo sống hai năm cao 50–120 cm, thân nhẵn phủ phấn. Lá gốc thuôn dài; lá thân hình mác, gốc lá ôm thân như tai. Cụm hoa chùy lớn mang vô số hoa nhỏ màu vàng tươi 4 cánh. Quả dẹt hình lưỡi, treo rủ, chín màu nâu tím. Loài có nguồn gốc vùng thảo nguyên Trung Á, được trồng lấy thuốc nhuộm khắp châu Âu từ thời cổ đại; ở Trung Quốc được trồng làm dược liệu.
Thành phần hóa học
- Tiền chất indigo: isatan B, indican — khi lá được lên men, oxy hóa sẽ tạo indigo (xanh chàm) và indirubin (đỏ).
- Alcaloid indol, glucosinolat (glucobrassicin, progoitrin) và epigoitrin ở rễ.
- Acid hữu cơ, acid amin, polysaccharid.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Isatis Tinctoria Root Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm se da, bảo vệ da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong toner, kem dưỡng, sản phẩm cho da dầu với vai trò làm se và bảo vệ da (theo CosIng).
- Chiết xuất rễ tùng lam hay gặp trong mỹ phẩm Hàn Quốc, Trung Quốc theo phong cách thảo mộc.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Isatis tinctoria — https://en.wikipedia.org/wiki/Isatis_tinctoria
- European Commission – CosIng: Isatis Tinctoria Root Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Isatis tinctoria L. — https://www.gbif.org/species/5374118
- Ảnh: AnRo0002, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:20190515Isatis_tinctoria3.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



