Bách Hinoki (Chamaecyparis obtusa): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Bách Hinoki (Chamaecyparis obtusa) là cây lá kim quý của Nhật Bản, gỗ thơm dùng xây đền chùa và làm bồn tắm truyền thống. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract và Chamaecyparis Obtusa Water.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Bách Hinoki, hinoki cypress, pyeonbaek (Hàn) |
| Tên khoa học | Chamaecyparis obtusa (Siebold & Zucc.) Endl. |
| Họ | Hoàng đàn (Cupressaceae) |
| Bộ phận dùng | Lá; nước cất |
| Tên INCI | Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract Chamaecyparis Obtusa Water |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu (α-pinen, sabinen, limonen, α-terpinyl acetat, borneol, cadinen), tropolon (hinokitiol – β-thujaplicin, lượng nhỏ), flavonoid, lignan |
Đặc điểm của cây
Hinoki là cây gỗ lớn thường xanh cao 30–40 m, tán hình nón, vỏ thân nâu đỏ bong thành dải dài. Cành dẹt xếp như vảy cá, lá hình vảy nhỏ ép sát cành, đầu lá tù (tên obtusa), mặt dưới có vệt trắng hình chữ Y. Nón cái nhỏ hình cầu. Loài có nguồn gốc miền trung và nam Nhật Bản, được trồng rừng rộng rãi ở Nhật và Hàn Quốc; gỗ thơm, chống mối mọt, là vật liệu xây dựng truyền thống quý nhất Nhật Bản.
Thành phần hóa học
- Tinh dầu lá: α-pinen, sabinen, limonen, α-terpinyl acetat, bornyl acetat; gỗ có thêm cadinen, α-cadinol.
- Tropolon: hinokitiol (β-thujaplicin) với lượng nhỏ (tên hinokitiol đặt theo hinoki Đài Loan, nhiều hơn ở loài bách Đài Loan).
- Flavonoid, lignan.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
- Chamaecyparis Obtusa Water: nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong dầu gội, sản phẩm chăm sóc da đầu, sữa tắm, xịt khoáng với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Mùi gỗ thơm dịu gắn với trải nghiệm tắm rừng (shinrin-yoku) và bồn tắm gỗ hinoki Nhật Bản.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Chamaecyparis obtusa — https://en.wikipedia.org/wiki/Chamaecyparis_obtusa
- Wikipedia – Hinokitiol — https://en.wikipedia.org/wiki/Hinokitiol
- European Commission – CosIng: Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Chamaecyparis Obtusa Water — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Chamaecyparis obtusa (Siebold & Zucc.) Endl. — https://www.gbif.org/species/2683849
- Ảnh: Σ64, Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Chamaecyparis_obtusa_03.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



