Rau bầu đất (Gynura procumbens): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Rau bầu đất (Gynura procumbens) là cây thảo leo lá mọng, được dùng làm rau ăn và dược liệu dân gian ở Việt Nam, Malaysia, Indonesia. Loài được mô tả lần đầu bởi Loureiro từ mẫu ở Việt Nam. Chiết xuất lá có tên INCI Gynura Procumbens Leaf Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Rau bầu đất, kim thất, dây chua lè, sambung nyawa (Malaysia) |
| Tên khoa học | Gynura procumbens (Lour.) Merr. |
| Họ | Cúc (Asteraceae) |
| Bộ phận dùng | Lá |
| Tên INCI | Gynura Procumbens Leaf Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Flavonoid (kaempferol, quercetin glycosid, rutin, astragalin), acid phenolic (acid chlorogenic, acid caffeic), sterol, alcaloid pyrrolizidin (lượng nhỏ) |
Đặc điểm của cây
Rau bầu đất là cây thảo sống lâu năm, thân mọng, bò hoặc leo dài 1–3 m, màu xanh tím. Lá đơn mọc so le, hình trứng thuôn, mọng nước, mép nguyên hoặc có răng thưa, mặt lá hơi có lông. Cụm hoa hình đầu gồm các hoa hình ống màu cam đến đỏ cam, không có hoa lưỡi. Loài phân bố ở Đông Nam Á và Nam Trung Quốc, dễ trồng bằng giâm cành; lá ăn sống hoặc xào, nấu canh.
Thành phần hóa học
- Flavonoid: kaempferol và quercetin glycosid (astragalin, rutin).
- Acid phenolic: acid chlorogenic, acid caffeic, acid vanillic.
- Sterol (stigmasterol, β-sitosterol), saponin; chi Gynura có thể chứa alcaloid pyrrolizidin.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Gynura Procumbens Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, toner với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Nguyên liệu gặp nhiều trong mỹ phẩm Đông Nam Á theo chủ đề thảo dược bản địa.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Gynura procumbens — https://en.wikipedia.org/wiki/Gynura_procumbens
- European Commission – CosIng: Gynura Procumbens Leaf Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Gynura procumbens (Lour.) Merr. — https://www.gbif.org/species/3139818
- Ảnh: Daderot, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Gynura_procumbens_-_Botanical_Garden_in_Kaisaniemi,_Helsinki_-_DSC03650.JPG
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



