Ổi (Psidium guajava): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Ổi (Psidium guajava) là cây ăn quả quen thuộc khắp Việt Nam; búp ổi từ lâu được dùng trong dân gian. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Psidium Guajava Leaf Extract (lá ổi) và Psidium Guajava Fruit Extract (quả ổi).

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Ổi, guava |
| Tên khoa học | Psidium guajava L. |
| Họ | Sim (Myrtaceae) |
| Bộ phận dùng | Lá và quả |
| Tên INCI | Psidium Guajava Leaf Extract Psidium Guajava Fruit Extract |
| Chức năng (CosIng) | làm se da, dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Lá: tanin (ellagitanin, procyanidin), flavonoid (quercetin, guaijaverin, avicularin), triterpen (acid ursolic, acid oleanolic), tinh dầu. Quả: vitamin C hàm lượng cao, lycopen (ổi ruột đỏ), pectin, chất xơ |
Đặc điểm của cây
Ổi là cây gỗ nhỏ cao 3–10 m, vỏ thân nhẵn, bong thành mảng mỏng để lộ lớp vỏ màu nâu đỏ loang lổ. Cành non vuông cạnh. Lá đơn mọc đối, dày, gân bên song song nổi rõ ở mặt dưới, thơm khi vò. Hoa trắng, nhiều nhị. Quả mọng hình cầu hoặc hình quả lê, vỏ xanh chuyển vàng khi chín, ruột trắng hoặc hồng đỏ nhiều hạt, thơm đặc trưng. Cây có nguồn gốc Trung Mỹ, đã được trồng khắp vùng nhiệt đới.
Thành phần hóa học
- Lá: tanin (ellagitanin, procyanidin) hàm lượng cao, flavonoid (quercetin và glycosid – guaijaverin, avicularin), triterpen (acid ursolic, acid oleanolic), tinh dầu (β-caryophyllen, limonen).
- Quả: vitamin C hàm lượng cao (cao hơn cam), lycopen ở giống ruột đỏ, pectin, chất xơ, đường, acid hữu cơ.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Psidium Guajava Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm se da, dưỡng da.
- Psidium Guajava Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm se da, dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Chiết xuất lá và quả dùng với vai trò làm se và dưỡng da (theo CosIng).
- Chiết xuất lá ổi giàu tanin thường có mặt trong toner, sản phẩm cho da dầu và sản phẩm chăm sóc răng miệng.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Psidium guajava — https://en.wikipedia.org/wiki/Psidium_guajava
- Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam — mục Ổi. NXB Y học
- European Commission – CosIng: Psidium Guajava Leaf Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Psidium Guajava Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Psidium guajava L. — https://www.gbif.org/species/5420380
- Ảnh: Ayuwadala, Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Foto_1_Jambu_(Psidium_guajava_L).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



