Tiểu hồi (Foeniculum vulgare): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Tiểu hồi (Foeniculum vulgare), fennel, là cây gia vị họ Hoa tán có quả thơm vị ngọt giống hồi. Chiết xuất quả có tên INCI Foeniculum Vulgare (Fennel) Fruit Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Tiểu hồi, thì là Âu, hồi hương, fennel |
| Tên khoa học | Foeniculum vulgare Mill. |
| Họ | Hoa tán (Apiaceae) |
| Bộ phận dùng | Quả (thường gọi là hạt) |
| Tên INCI | Foeniculum Vulgare (Fennel) Fruit Extract |
| Chức năng (CosIng) | làm mềm da, dưỡng da, làm dịu da, làm tươi mát da (tonic) |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu (trans-anethol, fenchon, estragol, limonen), acid phenolic, flavonoid, coumarin, dầu béo (acid petroselinic) |
Đặc điểm của cây
Tiểu hồi là cây thảo sống hai năm hoặc lâu năm cao 1–2 m, thân nhẵn phủ phấn xanh lam, có rãnh dọc. Lá xẻ lông chim nhiều lần thành các thùy hình sợi mảnh như tóc, bẹ lá ôm thân. Cụm hoa tán kép lớn màu vàng. Quả đôi thuôn dài 4–8 mm, có gờ dọc, màu vàng lục đến nâu xám, mùi thơm ngọt. Loài có nguồn gốc Địa Trung Hải; giống củ (fennel Florence) có bẹ lá phình to dùng làm rau. Không nhầm với đại hồi (Illicium verum) — cây khác họ, có bài riêng.
Thành phần hóa học
- Tinh dầu: trans-anethol chiếm ưu thế (vị ngọt), fenchon (vị đắng ở tiểu hồi đắng), estragol, limonen, α-pinen.
- Acid phenolic (acid chlorogenic, acid rosmarinic), flavonoid (quercetin glycosid).
- Coumarin, furanocoumarin (lượng nhỏ), dầu béo giàu acid petroselinic.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Foeniculum Vulgare (Fennel) Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm mềm da, dưỡng da, làm dịu da, làm tươi mát da (tonic).
Applications in Cosmetics
- Dùng trong toner, kem dưỡng, kem đánh răng với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Mùi ngọt ấm; tinh dầu tiểu hồi là nguyên liệu tạo hương riêng.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Fennel — https://en.wikipedia.org/wiki/Fennel
- EMA/HMPC – Foeniculi amari fructus / Foeniculi dulcis fructus (chuyên luận dược liệu EU) — https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/foeniculi-dulcis-fructus
- European Commission – CosIng: Foeniculum Vulgare (Fennel) Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Foeniculum vulgare Mill. — https://www.gbif.org/species/3034922
- Ảnh: Forest and Kim Starr, Wikimedia Commons, CC BY 3.0 us — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Starr-170304-7222-Foeniculum_vulgare-flowers_leaves-Polipoli-Maui_(33383062015).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



