Cây cải xoong (Nasturtium officinale)

Cải xoong (Nasturtium officinale): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Cải xoong (Nasturtium officinale) là rau thủy sinh thuộc họ Cải, vị cay nhẹ, được xếp vào nhóm rau có mật độ dinh dưỡng cao nhất. Chiết xuất có tên INCI Nasturtium Officinale Extract.

Cây cải xoong (Nasturtium officinale)
Cải xoong (Nasturtium officinale). Ảnh: AnRo0002, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Cải xoong, xà lách xoong, watercress
Tên khoa học Nasturtium officinale R.Br.
Họ Cải (Brassicaceae)
Bộ phận dùng Phần trên mặt đất
Tên INCI Nasturtium Officinale Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da, tạo hương
Nhóm hoạt chất chính Glucosinolat (gluconasturtiin → phenethyl isothiocyanat), vitamin C, vitamin K, carotenoid (lutein, β-caroten), flavonoid, khoáng chất

Đặc điểm của cây

Cải xoong là cây thảo sống lâu năm, mọc bò hoặc nổi trong nước chảy chậm, suối, mương nước sạch; thân rỗng, mọng, ra rễ ở các đốt. Lá kép lông chim lẻ, lá chét tròn bầu dục, xanh đậm. Hoa nhỏ màu trắng 4 cánh xếp chữ thập, mọc thành chùm; quả cải dài cong. Loài có nguồn gốc châu Âu và châu Á, nay trồng khắp thế giới; ở Việt Nam trồng nhiều ở Đà Lạt và vùng ven đô. Tên chi Nasturtium (“vặn mũi”) chỉ vị cay hăng; không nhầm với cây sen cạn (nasturtium, Tropaeolum).

Thành phần hóa học

  • Glucosinolat: chủ yếu gluconasturtiin — khi nhai hoặc nghiền chuyển thành phenethyl isothiocyanat tạo vị cay hăng.
  • Vitamin: C, K, A (dạng carotenoid lutein, β-caroten), folat.
  • Flavonoid (quercetin glycosid), acid phenolic; khoáng chất (calci, kali, iod).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Nasturtium Officinale Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da, tạo hương.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong toner, kem dưỡng, dầu gội với vai trò dưỡng da và tạo hương (theo CosIng).
  • Được chọn cho các dòng sản phẩm “rau xanh” và sản phẩm cho da dầu, da đầu.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love