Xuyên khung Nhật (Conioselinum officinale): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Xuyên khung Nhật (Cnidium officinale, nay xếp là Conioselinum officinale) là dược liệu thân rễ thơm dùng ở Nhật Bản, Hàn Quốc thay cho xuyên khung Trung Quốc. Chiết xuất có tên INCI Cnidium Officinale Root Extract.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Xuyên khung Nhật, senkyu (Nhật), cheongung (Hàn), Japanese cnidium |
| Tên khoa học | Conioselinum officinale (Makino) K.Ohashi & H.Ohashi |
| Tên đồng nghĩa | Cnidium officinale Makino (tên dùng trong INCI) |
| Họ | Hoa tán (Apiaceae) |
| Bộ phận dùng | Thân rễ |
| Tên INCI | Cnidium Officinale Root Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu giàu phthalid (Z-ligustilid, senkyunolid, butylphthalid), acid ferulic, polysaccharid |
Đặc điểm của cây
Đây là cây thảo sống lâu năm cao 30–60 cm, thân rỗng có rãnh dọc. Lá kép lông chim 2–3 lần, thùy lá hẹp. Cụm hoa tán kép màu trắng; cây trồng thường không kết hạt và được nhân giống bằng thân rễ. Thân rễ mập, không đều, nhiều đốt u lồi, vỏ nâu, thịt vàng trắng có các điểm tinh dầu, mùi thơm nồng đặc trưng của họ Hoa tán. Cây được trồng chủ yếu ở Hokkaido (Nhật Bản) và Hàn Quốc. Loài này khác với xuyên khung Trung Quốc (Ligusticum chuanxiong) — CPC1 có bài riêng — dù hai dược liệu có thành phần gần nhau.
Thành phần hóa học
- Phthalid trong tinh dầu: Z-ligustilid (thành phần chính), senkyunolid, butylphthalid, butylidenphthalid — tạo mùi đặc trưng.
- Acid ferulic và các acid phenolic khác.
- Polysaccharid, sterol, polyacetylen (falcarindiol).
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Cnidium Officinale Root Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong dầu gội, tinh chất da đầu, kem dưỡng, sản phẩm tắm với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Hay gặp trong mỹ phẩm Hàn Quốc theo phong cách hanbang và sản phẩm chăm sóc da đầu.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – List of kampo herbs (Cnidium officinale – senkyu) — https://en.wikipedia.org/wiki/List_of_kampo_herbs
- European Commission – CosIng: Cnidium Officinale Root Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Conioselinum officinale (Makino) K.Ohashi & H.Ohashi — https://www.gbif.org/species/12256163
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




