Nấm men Saccharomyces cerevisiae

Nấm men bia (Saccharomyces cerevisiae): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Nấm men bia (Saccharomyces cerevisiae) là vi sinh vật được con người “thuần hóa” sớm nhất để làm bánh mì, bia, rượu. Trong mỹ phẩm, chiết xuất tế bào nấm men có tên INCI Saccharomyces Cerevisiae Extract.

Nấm men Saccharomyces cerevisiae
Nấm men bia (Saccharomyces cerevisiae). Ảnh: Unknown authorUnknown author, Wikimedia Commons, giấy phép Public domain.

Thông tin nhanh

Tên gọi Nấm men bia, men bánh mì, men rượu, brewer’s yeast
Tên khoa học Saccharomyces cerevisiae (Desm.) Meyen
Họ Saccharomycetaceae (giới Nấm)
Bộ phận dùng Tế bào nấm men
Tên INCI Saccharomyces Cerevisiae Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính β-glucan và mannan (thành tế bào), protein, acid amin, nucleotid, vitamin nhóm B, glutathion, khoáng chất (kẽm, selen, crom)

Đặc điểm của cây

Saccharomyces cerevisiae là nấm men đơn bào, tế bào hình cầu hoặc bầu dục đường kính khoảng 5–10 µm, sinh sản chủ yếu bằng nảy chồi. Nấm men lên men đường thành ethanol và khí CO2 — cơ sở của nghề làm bánh mì (khí làm nở bột) và nấu bia, rượu (ethanol). Đây cũng là sinh vật nhân chuẩn mô hình quan trọng bậc nhất trong sinh học, là sinh vật nhân chuẩn đầu tiên được giải mã toàn bộ bộ gen (1996). Nấm men thuộc giới Nấm, không phải thực vật; chiết xuất thương mại thường được sản xuất bằng lên men có kiểm soát rồi phá vỡ tế bào.

Thành phần hóa học

  • Thành tế bào: β-glucan (β-1,3/1,6-glucan) và mannan (mannoprotein) — CPC1 có bài riêng về beta-glucan từ nấm men.
  • Protein, peptid, acid amin tự do và nucleotid.
  • Vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B5, B6, biotin), glutathion.
  • Khoáng chất vi lượng: kẽm, selen, crom, đồng.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Saccharomyces Cerevisiae Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Dịch lọc lên men Saccharomyces (Saccharomyces Ferment Filtrate) và các dịch lên men thực vật bằng nấm men là nhóm nguyên liệu khác, có tên INCI riêng.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, serum, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Nguồn peptid, acid amin, vitamin nhóm B tự nhiên cho các sản phẩm dưỡng ẩm, dưỡng tóc.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love