Hạt Brazil (Bertholletia excelsa): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Hạt Brazil (Bertholletia excelsa) là hạt của một trong những cây cao nhất rừng Amazon, nổi tiếng là thực phẩm giàu selen bậc nhất. Chiết xuất hạt có tên INCI Bertholletia Excelsa Seed Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Hạt Brazil, Brazil nut, castanha-do-pará |
| Tên khoa học | Bertholletia excelsa Bonpl. |
| Họ | Lộc vừng (Lecythidaceae) |
| Bộ phận dùng | Hạt |
| Tên INCI | Bertholletia Excelsa Seed Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Dầu béo (acid oleic, linoleic, palmitic, stearic), protein giàu methionin, selen hàm lượng rất cao, tocopherol, phytosterol |
Đặc điểm của cây
Cây hạt Brazil là cây gỗ lớn cao 30–50 m, thân thẳng, sống tới vài trăm năm trong rừng nguyên sinh Amazon (Brazil, Bolivia, Peru). Hoa màu vàng kem, chỉ được thụ phấn bởi các loài ong lớn; cây hầu như chỉ kết quả trong rừng tự nhiên nên hạt chủ yếu được thu hái hoang dã. Quả gỗ hình cầu, cứng, nặng tới 2 kg, rụng xuống đất; bên trong chứa 10–25 hạt xếp như múi cam, mỗi hạt có vỏ cứng hình tam giác bao lấy nhân trắng béo. Loài sóc agouti là con vật chính gặm vỏ quả và phát tán hạt.
Thành phần hóa học
- Dầu béo chiếm khoảng hai phần ba khối lượng nhân: acid oleic, acid linoleic, acid palmitic, acid stearic.
- Protein giàu acid amin chứa lưu huỳnh (methionin).
- Selen: hàm lượng rất cao và dao động mạnh theo vùng đất.
- Tocopherol, phytosterol, squalen, polyphenol; một lượng nhỏ nguyên tố phóng xạ tự nhiên (radium) do rễ cây hấp thu từ đất.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Bertholletia Excelsa Seed Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Dầu hạt Brazil (INCI Bertholletia Excelsa Seed Oil) là nguyên liệu khác, phổ biến trong sản phẩm chăm sóc tóc và da khô.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, dầu xả, mặt nạ tóc với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Thường được chọn cho các dòng sản phẩm “Amazon”, thương mại công bằng.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Brazil nut — https://en.wikipedia.org/wiki/Brazil_nut
- European Commission – CosIng: Bertholletia Excelsa Seed Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Bertholletia excelsa Bonpl. — https://www.gbif.org/species/3083180
- Ảnh: Kevin Matteson from Yellow Springs, Ohio, USA, Wikimedia Commons, CC BY 2.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Amazon_Part_2_083_(14657189666).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



