Củ dền (Beta vulgaris): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Củ dền (Beta vulgaris) là loại củ màu đỏ tía đậm, cùng loài với củ cải đường và cải cầu vồng (chard). Chiết xuất rễ củ có tên INCI Beta Vulgaris (Beet) Root Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Củ dền, củ cải đường đỏ, beetroot |
| Tên khoa học | Beta vulgaris L. |
| Họ | Dền (Amaranthaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ củ |
| Tên INCI | Beta Vulgaris (Beet) Root Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Betalain (betanin – betacyanin đỏ, vulgaxanthin – betaxanthin vàng), nitrat, betain, đường, acid folic, polyphenol |
Đặc điểm của cây
Beta vulgaris là cây thảo sống hai năm: năm đầu tạo cụm lá hình hoa thị và rễ củ phình to tích trữ chất dinh dưỡng, năm thứ hai mọc thân mang hoa. Lá hình trứng thuôn, gân và cuống thường đỏ. Hoa nhỏ màu xanh lục, không cánh, xếp thành bông dài. Củ dền có vỏ và thịt đỏ tía với các vòng đồng tâm. Tổ tiên hoang dại là củ cải biển (B. vulgaris subsp. maritima) mọc ven biển châu Âu, Bắc Phi; từ đó con người chọn tạo ra củ dền, củ cải đường, củ cải thức ăn gia súc và cải chard.
Thành phần hóa học
- Betalain: betanin (betacyanin màu đỏ tím) chiếm ưu thế, cùng vulgaxanthin (betaxanthin màu vàng) — sắc tố chứa nitơ, khác hẳn anthocyanin.
- Betain (trimethylglycin) — tên đặt theo chi Beta.
- Nitrat vô cơ với hàm lượng cao, đường (sucrose), chất xơ, acid folic, kali.
- Polyphenol, acid phenolic, saponin triterpen.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Beta Vulgaris (Beet) Root Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Màu betanin khá bền ở pH 4–5 nhưng nhạy với nhiệt, ánh sáng và oxy; chất màu đỏ củ dền dùng trong thực phẩm (E162) là nguyên liệu tạo màu khác.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong son dưỡng, má hồng dạng lỏng, mặt nạ, kem dưỡng với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Được chọn nhiều cho sản phẩm có màu hồng đỏ tự nhiên và dòng sản phẩm “rau củ”.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Củ dền là thực phẩm; dị ứng ngoài da rất hiếm.
- Sắc tố betanin có thể nhuộm màu da, vải tạm thời; màu thành phẩm dễ phai khi gặp nhiệt và ánh sáng.
- Kiểm soát nitrat, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và vi sinh.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Beetroot — https://en.wikipedia.org/wiki/Beetroot
- Wikipedia – Betanin — https://en.wikipedia.org/wiki/Betanin
- European Commission – CosIng: Beta Vulgaris (Beet) Root Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Beta vulgaris L. — https://www.gbif.org/species/8971274
- Ảnh: Frank Schulenburg, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Beta_vulgaris,_San_Francisco_farmers_market.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



