Dâu tây Chile (Fragaria chiloensis): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Dâu tây Chile (Fragaria chiloensis) là loài dâu dại mọc ven biển châu Mỹ, một trong hai loài bố mẹ của dâu tây vườn ngày nay. Chiết xuất quả có tên INCI Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Dâu tây Chile, dâu tây bờ biển, beach strawberry, Chilean strawberry |
| Tên khoa học | Fragaria chiloensis (L.) Mill. |
| Họ | Hoa hồng (Rosaceae) |
| Bộ phận dùng | Quả |
| Tên INCI | Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Anthocyanin (pelargonidin-3-glucosid), ellagitanin (acid ellagic), flavonol, vitamin C, acid hữu cơ |
Đặc điểm của cây
Fragaria chiloensis là cây thảo sống lâu năm, thấp, lan bằng thân bò (ngó). Lá kép ba lá chét dày, bóng, mép có răng. Hoa trắng 5 cánh, khá to so với các loài dâu dại. Quả “dâu” thực chất là đế hoa phình to mọng nước, mang các quả bế nhỏ bên ngoài; quả dâu Chile màu đỏ nhạt đến trắng hồng, thơm. Loài mọc trên cồn cát ven biển Thái Bình Dương từ Alaska đến California và ở Chile, Argentina. Vào thế kỷ XVIII, dâu Chile được lai tình cờ với Fragaria virginiana ở Pháp, tạo ra dâu tây vườn (Fragaria × ananassa) — CPC1 có bài riêng về loài này.
Thành phần hóa học
- Anthocyanin: chủ yếu pelargonidin-3-glucosid, tạo màu đỏ.
- Ellagitanin và acid ellagic; flavonol (quercetin, kaempferol glycosid).
- Vitamin C, acid hữu cơ (citric, malic), đường và các este tạo hương đặc trưng.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong toner, kem dưỡng, mặt nạ, sản phẩm tắm với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Được chọn cho các dòng sản phẩm hương trái cây, sản phẩm có màu đỏ hồng tự nhiên.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Dâu tây là một trong những loại quả gây dị ứng thực phẩm thường gặp; người dị ứng dâu có thể phản ứng với chiết xuất.
- Anthocyanin kém bền với ánh sáng, nhiệt và pH trung tính – kiềm.
- Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (dâu tây thường có dư lượng cao), kim loại nặng và vi sinh.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Fragaria chiloensis — https://en.wikipedia.org/wiki/Fragaria_chiloensis
- Wikipedia – Garden strawberry — https://en.wikipedia.org/wiki/Garden_strawberry
- European Commission – CosIng: Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Fragaria chiloensis (L.) Mill. — https://www.gbif.org/species/7738624
- Ảnh: USFWS – Pacific Region, Wikimedia Commons, Public domain — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:USFWS_fragaria_chiloensis_(23204102553).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



