Diethyl Sebacate (Diethyl sebacat) – Chất làm mềm, tăng thấm – công thức cấu tạo

Diethyl sebacat – chất làm mềm, tăng thấm qua da

Diethyl sebacat (DES) là diester ethyl của acid sebacic (acid decanedioic), chất lỏng không màu hoặc hơi vàng, mùi trái cây đặc trưng. Trong bào chế, diethyl sebacat là chất làm mềm và chất tăng thấm qua da cho chế phẩm bôi ngoài.

Thông tin nhanh

Tên khác Ethyl sebacat, diethyl decanedioat, ester diethyl của acid sebacic, DES
Số CAS 110-40-7
Công thức – KLPT C14H26O4 – 258,35
Nhóm chức năng Chất làm mềm, chất tăng thấm
Dược điển USP-NF; có tiêu chuẩn trong JPE

Applications

  • Chất làm mềm trong kem, nhũ tương và dung dịch bôi ngoài.
  • Tăng thấm qua da cho nhiều nhóm hoạt chất (kháng viêm, kháng nấm, gây tê tại chỗ) ở nồng độ tới 24%.
  • Đã dùng trong micell copolymer khối PEG–poly(amin-co-ester) làm hệ dẫn thuốc (nghiên cứu).
  • Chất tạo hương trong thực phẩm.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng không màu hoặc hơi vàng, mùi trái cây.
  • USP-NF: tỷ trọng 0,958–0,968; chiết suất 1,435–1,437; hàm lượng 98,0–100,5%.
  • Điểm sôi 307–312 °C (có phân hủy một phần); điểm chảy 1–3 °C; điểm chớp cháy 113 °C (cốc hở).
  • Độ nhớt 6,1 mPa·s (20 °C); sức căng bề mặt 33,2 mN/m; log P (octanol/nước) khoảng 3,8–4,3 (tính toán).
  • Độ tan: trộn lẫn với ethanol, ether, hydrocarbon, dầu béo và mỡ; tan 1 trong 700 phần nước lạnh, 1 trong 50 phần nước sôi.

Độ ổn định và bảo quản

Bền với thủy phân ở nhiệt độ phòng, không có xu hướng ôi. Bảo quản trong bao bì kín, nơi mát, thông thoáng, tránh ánh sáng, nhiệt và nguồn lửa.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa và kiềm.

Sản xuất

Ester hóa acid sebacic với ethanol, xúc tác acid sulfuric.

An toàn và thao tác

  • Độc nhẹ khi nuốt; kích ứng da, có thể kích ứng mắt và niêm mạc; đã ghi nhận viêm da tiếp xúc do diethyl sebacat trong kem bôi.
  • LD50 (chuột lang, uống): 7,28 g/kg; (chuột cống, uống): 14,47 g/kg.
  • Khi đun sinh khói cay, kích ứng. Mặc đồ bảo hộ, tránh tiếp xúc da và mắt.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; có trong danh mục phụ gia thực phẩm EAFUS của FDA.
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (nhũ tương, kem, dung dịch bôi).
  • Có chuyên luận trong USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex và JPE.

Chất liên quan

Dibutyl sebacat.

Ghi chú: số EINECS 203-764-5; PubChem CID 8049.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Diethyl Sebacate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love