Kali citrat – chất đệm, kiềm hóa, cô lập ion kim loại
Kali citrat (tripotassium citrat, E332) được dùng trong đồ uống, thực phẩm và thuốc uống làm chất đệm và chất kiềm hóa, đồng thời là chất cô lập ion kim loại.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Citrate of potash, citric acid potassium salt, tripotassium citrate monohydrate, E332 |
| Số CAS | 6100-05-6 (monohydrat); 866-84-2 (khan) |
| Công thức – KLPT | C6H5K3O7·H2O – 324,41; khan 306,40 |
| Nhóm chức năng | Chất kiềm hóa, chất đệm, chất cô lập ion kim loại |
Applications
| Công dụng | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Đệm cho dung dịch | 0,3–2,0 |
| Chất cô lập ion kim loại | 0,3–2,0 |
Ứng dụng làm thuốc (kiềm hóa nước tiểu…) nằm ngoài phạm vi bài viết.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể lăng trụ trong suốt hoặc bột dạng hạt trắng; hút ẩm, không mùi, vị mát mặn.
- pH dung dịch bão hòa 8,5; tỷ trọng 1,98 g/cm³; nóng chảy 230 °C (mất nước kết tinh ở 180 °C).
- Độ tan (20 °C): nước 1/0,65; glycerin 1/2,5; hầu như không tan trong ethanol 95%.
Độ ổn định và bảo quản
Bền nhưng hút ẩm – bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.
Tương kỵ
Dung dịch hơi kiềm, phản ứng với chất có tính acid. Có thể làm tủa muối alcaloid khỏi dung dịch nước hoặc cồn. Muối calci và stronti làm tủa citrat tương ứng.
Sản xuất
Thêm kali bicarbonat hoặc kali carbonat vào dung dịch acid citric đến khi hết sủi bọt, lọc và cô khô.
An toàn và thao tác
Nói chung được xem là không độc, không kích ứng khi uống. Phần lớn dữ liệu an toàn liên quan đến dùng làm thuốc với liều đến 10 g/ngày; lượng dùng làm tá dược không đáng kể so với liều đó, dù dùng quá nhiều muối kali có thể có tác dụng bất lợi. LD50 (chó, tĩnh mạch): 0,17 g/kg. Có thể kích ứng da, mắt – làm việc nơi thông gió, đeo kính bảo hộ, găng tay; khi đun đến phân hủy tỏa khói độc kali oxid.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E332).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (dung dịch, hỗn dịch uống; nhũ tương và bọt aerosol dùng ngoài); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur. và USP.
Chất liên quan: acid citric, natri citrat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Potassium Citrate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




