Potassium Alginate (Kali alginat) – Làm đặc, ổn định, nhũ hóa, tạo hỗn dịch

Kali alginat (E402) – chất làm đặc, ổn định, tạo gel

Kali alginat (E402) là muối kali của acid alginic – polyuronid gồm các khối acid D-mannuronic và L-guluronic từ tảo nâu. Được dùng rộng rãi trong thực phẩm làm chất ổn định, làm đặc, nhũ hóa; trong dược phẩm hiện chủ yếu ở các hệ hydrogel thử nghiệm.

Thông tin nhanh

Tên khác Alginic acid potassium salt, potassium polymannuronate, E402; Improved Kelmar
Số CAS 9005-36-1
Công thức (C6H7O6K)n
Nhóm chức năng Chất nhũ hóa, chất ổn định, chất tạo hỗn dịch, chất làm đặc

Hai loại đường tạo khối dài đến 20 đơn vị; tỷ lệ các khối phụ thuộc loài tảo và bộ phận tảo sử dụng. Số lượng, độ dài và trình tự khối mannuronat/guluronat quyết định tính chất vật lý của alginat.

Applications

  • Thực phẩm: chất ổn định, làm đặc, nhũ hóa.
  • Dược phẩm: hệ hydrogel thử nghiệm – đã khảo sát độ nhớt, độ dính, độ đàn hồi, độ cứng, độ kết dính của hydrogel kali alginat; ảnh hưởng của ion calci lên lưu biến hydrogel procyanidin đường uống.

Mô tả và tính chất

  • Bột dạng sợi hoặc hạt trắng đến hơi vàng, gần như không mùi, không vị. Cỡ hạt trung bình khoảng 150 µm (Improved Kelmar).
  • Tan trong nước tạo dung dịch keo thân nước nhớt; không tan trong ethanol 95% và dung dịch nước–cồn trên 30% cồn, cloroform, ether và acid pH dưới khoảng 3.
  • Hydrat hóa dễ trong nước nóng hoặc lạnh; cần phân tán tốt để tránh vón cục chậm hydrat hóa.
  • Độ nhớt: khoảng 400 mPa·s (1%); 4 320 mPa·s (2,5%); 31 100 mPa·s (4%). Độ nhớt tỷ lệ với nồng độ và KLPT; giảm thuận nghịch khi tăng nhiệt độ.
  • Thêm ion calci tạo liên kết ngang và gel; liên kết mạnh, nhiều thì gel không thuận nghịch theo nhiệt.
  • Không có chuyên luận dược điển; tiêu chuẩn theo Food Chemicals Codex (hàm lượng 89,2–105,5%, mất khối lượng khi làm khô ≤ 15%).

Độ ổn định và bảo quản

Dạng rắn bền, không dễ hỏng do vi sinh; theo thời gian độ trùng hợp giảm chậm làm giảm độ nhớt dung dịch. Nhiệt và ẩm làm giảm chất lượng – bảo quản dưới 25 °C, khô ráo, bao bì kín. Dung dịch bền ở pH 4–10; ngoài khoảng này bảo quản lâu gây khử trùng hợp do thủy phân; dưới pH 4 có thể tạo gel hoặc tủa. Chế phẩm lỏng/bán rắn cần chất bảo quản (natri benzoat, kali sorbat hoặc paraben).

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.

Sản xuất

Tảo nâu được khử khoáng, chiết và kết tủa acid alginic; trung hòa tạo kali alginat, sấy khô và nghiền.

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong thực phẩm; hiện mới dùng làm tá dược trong công thức thử nghiệm. Thao tác theo biện pháp thông thường; khi đun đến phân hủy tỏa khói cay, khí kích ứng.

Tình trạng pháp lý

GRAS; được phép dùng trong thực phẩm tại Mỹ và châu Âu (E402).

Chất liên quan: acid alginic, amoni alginat, calci alginat, propylen glycol alginat, natri alginat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Potassium Alginate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love