Dầu khoáng (parafin lỏng) – chất làm mềm, chất dẫn dầu, dung môi
Dầu khoáng (parafin lỏng, dầu khoáng nặng, white mineral oil) là hỗn hợp hydrocarbon no mạch thẳng (C14–C18) và mạch vòng dạng lỏng, tinh chế từ dầu mỏ. Chủ yếu dùng trong thuốc dùng ngoài làm chất làm mềm trong nền thuốc mỡ, ngoài ra là chất dẫn dầu, dung môi và tá dược trơn.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Heavy mineral oil, heavy liquid petrolatum, liquid petrolatum, paraffin oil, white mineral oil; Avatech, Drakeol, Sirius |
| Số CAS | 8012-95-1 |
| Thành phần | Hỗn hợp hydrocarbon no mạch thẳng (C14–C18) và mạch vòng tinh chế từ dầu mỏ |
| Nhóm chức năng | Chất làm mềm, tá dược trơn, chất dẫn dầu, dung môi |
Applications
- Thành phần nền thuốc mỡ, khai thác tính làm mềm.
- Nhũ tương dầu/nước; dung môi; tá dược trơn viên nang và viên nén; chất chống dính khuôn (hạn chế) cho thuốc đặt bơ ca cao; bào chế vi cầu.
- Chế phẩm nhãn khoa nhờ tính bôi trơn.
- Mỹ phẩm và một số thực phẩm. Ứng dụng làm thuốc (nhuận tràng) nằm ngoài phạm vi bài viết.
| Dạng bào chế | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Thuốc mỡ tra mắt | 3,0–60,0 |
| Chế phẩm nhỏ tai | 0,5–3,0 |
| Nhũ tương dùng ngoài | 1,0–32,0 |
| Lotion dùng ngoài | 1,0–20,0 |
| Thuốc mỡ dùng ngoài | 0,1–95,0 |
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng dạng dầu trong suốt, không màu, không huỳnh quang dưới ánh sáng ban ngày; không vị, không mùi khi lạnh, mùi nhẹ dầu mỏ khi đun nóng.
- Sôi trên 360 °C; điểm chớp cháy 210–224 °C; điểm chảy (pour point) khoảng −12,2 đến −9,4 °C; chiết suất 1,4756–1,4800; sức căng bề mặt 35 mN/m (25 °C).
- Độ nhớt 110–230 mPa·s ở 20 °C.
- Hầu như không tan trong ethanol 95%, glycerin, nước; tan trong aceton, cloroform, ether, ether dầu hỏa; trộn lẫn với tinh dầu và dầu béo, trừ dầu thầu dầu.
Độ ổn định và bảo quản
- Bị oxy hóa khi gặp nhiệt và ánh sáng: bắt đầu bằng tạo peroxid sau một “thời kỳ cảm ứng” (có thể vài tháng tới vài năm); khi đã có vết peroxid, quá trình tự xúc tác và diễn ra rất nhanh, tạo aldehyd và acid hữu cơ gây mùi vị lạ.
- Có thể thêm chất ổn định: BHA, BHT, α-tocopherol thường dùng nhất.
- Tiệt khuẩn được bằng nhiệt khô. Chiếu xạ gamma trong tuýp nhựa mềm đầy có thể sinh bọt khí và làm tăng chỉ số iod.
- Bảo quản trong bao bì kín khí, tránh ánh sáng, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.
Sản xuất
Chưng cất dầu mỏ: loại hydrocarbon nhẹ, cất lại phần cặn ở 330–390 °C; làm lạnh dịch cất và lọc bỏ phần rắn; tinh chế và tẩy màu bằng hydro hóa áp suất cao hoặc xử lý acid sulfuric, lọc qua chất hấp phụ; cất lại, bỏ phần sôi dưới 360 °C; có thể thêm chất ổn định.
An toàn và thao tác
- Dùng rộng rãi làm tá dược, trong mỹ phẩm và một số thực phẩm. WHO không đặt ADI vì lượng tiêu thụ qua thực phẩm thấp.
- Không tiêu hóa, hấp thu hạn chế; khi được nhũ hóa có thể hấp thu phần nào và gây phản ứng u hạt (tương tự khi tiêm). Dùng đường uống kéo dài có thể làm giảm ngon miệng và cản trở hấp thu vitamin tan trong dầu – tránh dùng kéo dài.
- Phản ứng nghiêm trọng nhất là viêm phổi lipid do hít phải dầu – dầu khoáng có thể vào cây phế quản mà không gây phản xạ ho. Đã ghi nhận liên quan đến chế phẩm nhỏ mũi, mỹ phẩm (son bóng) và thuốc nhãn khoa. Khuyến cáo không dùng sản phẩm chứa dầu khoáng cho trẻ rất nhỏ, người cao tuổi hoặc người suy nhược.
- Rất ít ghi nhận dị ứng dù dùng rộng rãi.
- Tránh hít hơi dầu, mặc đồ bảo hộ tránh tiếp xúc da; dễ cháy.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; được chấp nhận tại Anh cho một số ứng dụng thực phẩm.
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nha khoa, tiêm tĩnh mạch, nhãn khoa, nang và viên nén uống, nhỏ tai, dùng ngoài, qua da, âm đạo); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP.
Chất liên quan: dầu khoáng nhẹ, dầu khoáng và alcol lanolin, parafin rắn, vaselin.
Nguyên liệu tại CPC1
CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Mineral Oil trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




