Lauric Acid (Acid lauric (acid dodecanoic)) – Nhũ hóa, tăng thấm, tá dược trơn, diện hoạt – công thức cấu tạo

Acid lauric – acid béo C12 tăng thấm, nhũ hóa, chất diện hoạt

Acid lauric (acid dodecanoic) là acid béo no C12, có nhiều trong dầu dừa và dầu cọ nhân. Acid lauric được dùng rộng rãi trong mỹ phẩm và thực phẩm; trong dược phẩm được nghiên cứu nhiều với vai trò chất tăng thấm và chất ổn định nhũ tương.

Thông tin nhanh

Tên khác Dodecanoic acid, n-dodecanoic acid, laurostearic acid, 1-undecanecarboxylic acid; Hystrene 9512, Neo-fat 12, Hydrofol acid 1255/1295
Số CAS 143-07-7
Công thức – KLPT C12H24O2 – 200,32
Nhóm chức năng Chất nhũ hóa, phụ gia thực phẩm, tá dược trơn, chất diện hoạt

Applications

  • Chất tăng thấm cho đường dùng ngoài và qua da; tăng hấp thu qua trực tràng, niêm mạc má và ruột (được nghiên cứu rộng rãi).
  • Ổn định nhũ tương dầu/nước.
  • Được đánh giá trong công thức aerosol.
  • Mỹ phẩm (xà phòng, chất tẩy rửa), thực phẩm.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trắng, mùi nhẹ giống dầu nguyệt quế.
  • Nóng chảy 43,2–43,8 °C; sôi 298,9 °C.
  • Tỷ trọng 0,883 g/cm³ (20 °C); độ nhớt 7,3 mPa·s ở 50 °C.
  • Rất khó tan trong nước (cỡ vài mg/L); rất dễ tan trong ether, ethanol 95%, methanol; tan trong aceton; hơi tan trong cloroform.

Độ ổn định và bảo quản

Bền ở nhiệt độ thường; bảo quản nơi khô mát, tránh nguồn lửa và chất tương kỵ.

Tương kỵ

Tương kỵ với base mạnh, chất khử, chất oxy hóa.

Sản xuất

Tách từ mỡ, dầu thực vật và động vật (dầu dừa, dầu cọ nhân giàu acid lauric): thủy phân, tách các acid béo, hydro hóa để chuyển acid không no thành no, rồi chưng cất lấy acid mong muốn.

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong mỹ phẩm, phụ gia thực phẩm và dược phẩm; phơi nhiễm thông thường qua thức ăn và mỹ phẩm, xà phòng. Acid lauric độc khi tiêm tĩnh mạch. Phơi nhiễm nghề nghiệp có thể kích ứng mắt, mũi, họng, hô hấp, nhưng được xem là an toàn, không kích ứng trong mỹ phẩm; chuột ăn 35% khẩu phần trong 2 năm không thấy độc tính. Chưa có giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp; khi dùng nhiều cần bảo vệ hô hấp; đun nóng tỏa khói cay – làm việc nơi thông gió.

Tình trạng pháp lý

Được dùng trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm; FDA xếp các acid béo này vào nhóm được phép làm phụ gia thực phẩm.

Chất liên quan: acid myristic, acid palmitic, acid stearic, natri lauryl sulfat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Lauric Acid trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love