Hypromellose acetat succinat (HPMCAS) – bao tan ruột, chất mang phân tán rắn
Hypromellose acetat succinat (HPMCAS, Aqoat) là hỗn hợp ester acid acetic và acid monosuccinic của hypromellose. Polyme này không tan trong dịch vị nhưng trương và tan nhanh ở ruột non trên – dùng làm màng bao tan trong ruột, và nổi bật ngày nay với vai trò chất mang phân tán rắn tăng độ hòa tan hoạt chất kém tan.
Thông tin nhanh
| Tên khác | HPMCAS; Aqoat AS-LF/LG, AS-MF/MG, AS-HF/HG |
| Số CAS | 71138-97-1 |
| Thành phần (chất khô) | Methoxy 12,0–28,0%; hydroxypropoxy 4,0–23,0%; acetyl 2,0–16,0%; succinoyl 4,0–28,0%; KLPT khoảng 55.000–93.000 |
| Nhóm chức năng | Thành phần dạng giải phóng kiểm soát, tá dược bao tan ruột, tạo màng, chất mang phân tán rắn |
Các cấp
- Theo pH tan: L (thấp), M (trung bình), H (cao) – tỷ lệ acetyl/succinoyl càng cao thì pH tan càng cao. Các cấp tan trong đệm có pH trên 4,5; giá trị chính xác phụ thuộc loại đệm và lực ion.
- Theo cỡ hạt: F – bột mịn, dính (khoảng 5 µm, dùng cho bao phân tán nước); G – hạt trơn chảy (khoảng 800 µm).
| Cấp (JPE) | Acetyl (%) | Succinoyl (%) |
|---|---|---|
| LF/LG | 5,0–9,0 | 14,0–18,0 |
| MF/MG | 7,0–11,0 | 10,0–14,0 |
| HF/HG | 10,0–14,0 | 4,0–8,0 |
Applications
- Bao phim và bao tan ruột cho viên, hạt. Bao nước thường dùng hệ phân tán bột mịn HPMCAS với triethyl citrat làm chất hóa dẻo; cũng có thể bao bằng dung môi hữu cơ.
- Hạt giải phóng kéo dài phụ thuộc pH (dùng riêng hoặc phối hợp tá dược dính khác).
- Phân tán rắn hoạt chất kém tan bằng nghiền cơ học, bốc hơi dung môi (sấy phun) hoặc ép đùn nóng chảy.
Mô tả và tính chất
- Bột hoặc hạt trắng đến trắng ngà, thoảng mùi acid acetic, gần như không vị.
- Tỷ trọng thực 1,27–1,29 g/cm³; độ ẩm cân bằng 2–3% (25 °C, 40% RH); nhiệt độ hóa thủy tinh khoảng 113 °C.
- Hầu như không tan trong ethanol 95%, hexan, nước không đệm, xylen; tạo dung dịch nhớt trong hoặc đục với aceton hoặc hỗn hợp ethanol–diclomethan (1:1).
Độ ổn định và bảo quản
Bền trong bao bì kín, nơi khô mát – ổn định 4 năm sau sản xuất. Hút ẩm; con đường phân hủy chính là thủy phân thành acid acetic và acid succinic, tăng khi gặp ẩm.
Tương kỵ
Tương kỵ với acid, base mạnh, chất oxy hóa và độ ẩm cao kéo dài.
Sản xuất
Ester hóa hypromellose bằng anhydrid acetic và anhydrid succinic trong môi trường acid carboxylic (như acid acetic) với xúc tác carboxylat kiềm (natri acetat); tủa bằng lượng lớn nước, rửa kỹ; hạt thu được có thể nghiền thành bột mịn.
An toàn và thao tác
Hồ sơ an toàn tương tự các ether và ester cellulose khác; các nghiên cứu phi lâm sàng không xác định cơ quan đích độc tính; không ảnh hưởng khả năng sinh sản, không gây dị tật trên chuột và thỏ đến 2500 mg/kg. Bụi có thể kích ứng mắt; tránh tạo bụi (nguy cơ nổ), tránh lửa, nhiệt, tia lửa, acid và chất oxy hóa.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nang, chế phẩm giải phóng chậm đường uống); đã được dùng trong thuốc thương mại tại Mỹ và Nhật.
- Có tiêu chuẩn trong Japanese Pharmaceutical Excipients.
Chất liên quan: hypromellose, hypromellose phthalat, cellulose acetat phthalat, polymethacrylat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Hypromellose Acetate Succinate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




