Dibutyl Sebacate (Dibutyl sebacat (DBS)) – Chất hóa dẻo – công thức cấu tạo

Dibutyl sebacat (DBS) – chất hóa dẻo màng bao viên, pellet

Dibutyl sebacat (DBS) là ester của n-butanol với acid sebacic (acid dicarboxylic C10). Trong bào chế, DBS là chất hóa dẻo cho màng bao viên nén, pellet, cốm và cho viên giải phóng kiểm soát, vi nang – thường được dùng với các polyme ethylcellulose và polymethacrylat.

Thông tin nhanh

Tên khác Butyl sebacate, dibutyl decanedioate, decanedioic acid dibutyl ester, Kodaflex DBS
Số CAS 109-43-3
Công thức – KLPT C18H34O4 – 314,47
Thành phần USP-NF: ester của n-butanol với các acid dibasic no, chủ yếu acid sebacic
Nhóm chức năng Chất hóa dẻo

Applications

  • Chất hóa dẻo cho màng bao viên nén, hạt (beads), cốm ở nồng độ 10–30% so với khối lượng polyme.
  • Chất hóa dẻo trong viên giải phóng kiểm soát và vi nang.
  • Hương liệu tổng hợp và chất hỗ trợ hương trong thực phẩm (ví dụ đến 5 ppm trong kem, đồ uống không cồn).
  • Là ester làm mềm – cấp dùng cho chăm sóc cá nhân được dùng trong mỹ phẩm, sản phẩm tóc, lotion, kem.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng dạng dầu trong, không màu, mùi nhạt đến hơi mùi butyl.
  • Nhiệt độ sôi 344–349 °C; điểm đông đặc khoảng −10 °C; điểm chớp cháy 193 °C.
  • Tỷ trọng 0,937 (20 °C); chiết suất nD25 1,4401; chỉ số acid 0,02.
  • Tan trong ethanol 95%, isopropanol, dầu khoáng; hầu như không tan trong nước – thích hợp cho hệ bao phân tán nước cần chất hóa dẻo kỵ nước.

Độ ổn định và bảo quản

Bền, không phản ứng với nước, không xảy ra trùng hợp nguy hiểm. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh và kiềm mạnh.

Sản xuất

Ester hóa n-butanol và acid sebacic có xúc tác thích hợp, hoặc chưng cất acid sebacic với n-butanol có acid đậm đặc.

An toàn và thao tác

Dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm và thuốc uống; được xem là không độc, không kích ứng; sau khi uống được chuyển hóa như chất béo. Dính mắt trực tiếp hoặc tiếp xúc da kéo dài có thể kích ứng rất nhẹ. Nghiên cứu độc tính cấp và dài hạn trên động vật không thấy tác dụng bất lợi nghiêm trọng. Luôn đeo kính; khi gia nhiệt cần thông gió tốt và dùng mặt nạ.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nang, cốm, viên bao phim, viên giải phóng kéo dài, viên nén uống).
  • Có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong USP-NF.

Chất liên quan: triethyl citrat, acetyltributyl citrat, diethyl phthalat, triacetin.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Dibutyl Sebacate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love